Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.26%
Khối lượng 24h$ 64.13B+232.5%
Sự thống trịBTC55.57%-0.53%ETH9.40%-0.42%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Applied Materials (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Applied Materials (Ondo Tokenized)

Applied Materials (Ondo Tokenized)AMATon/JPY Giá

Hạng: 1597

12 Danh sách theo dõi

Tài sản Token

Giá AMATon

588.72
6.28%
(-$ 39.42)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 588.72$ 634.03

    Chuyển đổi AMATon sang JPY

    Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon)AMATon

    Biểu Đồ Giá AMATon đến JPY

    -

    Thống Kê AMATon trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 740.02K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 740.02K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    1.32

    Tổng Cung

    AMATon 1,257

    Cung Lưu Hành

    AMATon 1.25K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 737.76

    30 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 288.21

    4 thg 2, 2026


    Từ ATH

    20.2%

    Từ ATL

    104.3%

    Lịch sử giá Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 119.58K và thấp nhất ¥ 95.00K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    JPY 95,425
    $ 588.72
    -6.43%
    JPY -6,554
    5 thg 7
    JPY 101,975
    $ 629.12
    -0.02%
    JPY -17.84
    4 thg 7
    JPY 102,030
    $ 629.47
    +0.28%
    JPY 284.68
    3 thg 7
    JPY 101,720
    $ 627.55
    +3.04%
    JPY 2,997
    2 thg 7
    JPY 98,760
    $ 609.29
    -7.22%
    JPY -7,687
    1 thg 7
    JPY 106,517
    $ 657.15
    -9.38%
    JPY -11,031
    30 thg 6
    JPY 117,542
    $ 725.17
    +3.56%
    JPY 4,039

    Bảng chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang JPY hiện là ¥ 95.43K cho 1 AMATon. Theo mức này, 10 AMATon ≈ ¥ 954.26K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00105 AMATon, chưa bao gồm phí.

    AMATon sang JPY
    JPY sang AMATon
    1 AMATon=95,425 JPY
    1 JPY=0.00001047 AMATon
    2 AMATon=190,851 JPY
    2 JPY=0.00002095 AMATon
    5 AMATon=477,129 JPY
    5 JPY=0.00005239 AMATon
    10 AMATon=954,258 JPY
    10 JPY=0.0001047 AMATon
    25 AMATon=2,385,645 JPY
    25 JPY=0.0002619 AMATon
    50 AMATon=4,771,290 JPY
    50 JPY=0.0005239 AMATon
    100 AMATon=9,542,580 JPY
    100 JPY=0.001047 AMATon
    1000 AMATon=95,425,806 JPY
    1000 JPY=0.01047 AMATon
    Cặp Fiat Applied Materials (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) - 95,426 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Applied Materials (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-30 với tỷ giá ¥119,585. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Applied Materials (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.