Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.24%
Khối lượng 24h$ 63.72B-0.31%
Sự thống trịBTC55.57%-0.49%ETH9.39%-0.62%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Applied Materials (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Applied Materials (Ondo Tokenized)

Applied Materials (Ondo Tokenized)AMATon/JPY Giá

Hạng: 1592

12 Danh sách theo dõi

Tài sản Token

Giá AMATon

589.72
6.99%
(-$ 44.30)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 588.42$ 634.03

Chuyển đổi AMATon sang JPY

Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon)AMATon

Biểu Đồ Giá AMATon đến JPY

-

Thống Kê AMATon trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 741.28K

Fully diluted value

FDV

$ 741.28K

Vốn hóa ATH

$ 1.45M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.32

Tổng Cung

AMATon 1,257

Cung Lưu Hành

AMATon 1.25K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 737.76

30 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 288.21

4 thg 2, 2026


Từ ATH

20.1%

Từ ATL

104.6%

Lịch sử giá Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 118.13K và thấp nhất ¥ 95.00K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
JPY 95,519
$ 589.29
+0.15%
JPY 140.99
6 thg 7
JPY 95,425
$ 588.72
-6.43%
JPY -6,554
5 thg 7
JPY 101,975
$ 629.12
-0.02%
JPY -17.84
4 thg 7
JPY 102,030
$ 629.47
+0.28%
JPY 284.68
3 thg 7
JPY 101,720
$ 627.55
+3.04%
JPY 2,997
2 thg 7
JPY 98,760
$ 609.29
-7.22%
JPY -7,687
1 thg 7
JPY 106,517
$ 657.15
-9.38%
JPY -11,031

Bảng chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang JPY hiện là ¥ 95.59K cho 1 AMATon. Theo mức này, 10 AMATon ≈ ¥ 955.89K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00105 AMATon, chưa bao gồm phí.

AMATon sang JPY
JPY sang AMATon
1 AMATon=95,588 JPY
1 JPY=0.00001046 AMATon
2 AMATon=191,177 JPY
2 JPY=0.00002092 AMATon
5 AMATon=477,942 JPY
5 JPY=0.0000523 AMATon
10 AMATon=955,885 JPY
10 JPY=0.0001046 AMATon
25 AMATon=2,389,713 JPY
25 JPY=0.0002615 AMATon
50 AMATon=4,779,426 JPY
50 JPY=0.000523 AMATon
100 AMATon=9,558,853 JPY
100 JPY=0.001046 AMATon
1000 AMATon=95,588,530 JPY
1000 JPY=0.01046 AMATon
Cặp Fiat Applied Materials (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) - 95,589 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Applied Materials (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-30 với tỷ giá ¥119,585. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Applied Materials (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.