Tiền tệ38323
Market Cap$ 2.29T+1.05%
Khối lượng 24h$ 23.53B+2.72%
Sự thống trịBTC56.73%+0.27%ETH10.10%-0.57%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Applied Materials (Ondo Tokenized)
Applied Materials (Ondo Tokenized)

Applied Materials (Ondo Tokenized)AMATon/JPY Giá

Hạng: 1557

Giá AMATon

516.19
14.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 435.63$ 516.19

Chuyển đổi AMATon sang JPY

Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon)AMATon

Biểu Đồ Giá AMATon đến JPY

Thống Kê AMATon trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 541.48K

Fully diluted value

FDV

$ 546.64K

Vốn hóa ATH

$ 1.45M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.8487

Tổng Cung

AMATon 1,059

Cung Lưu Hành

AMATon 1.04K

(99.1% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 737.76

30 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 288.21

4 thg 2, 2026


Từ ATH

30%

Từ ATL

79.1%

Lịch sử giá Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 88.37K và thấp nhất ¥ 69.55K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
JPY 82,415
$ 516.19
-0.06%
JPY -46.20
30 thg 7
JPY 82,050
$ 513.90
+15.4%
JPY 10,942
29 thg 7
JPY 71,141
$ 445.58
-6.65%
JPY -5,068
28 thg 7
JPY 76,146
$ 476.93
-7.24%
JPY -5,944
27 thg 7
JPY 82,113
$ 514.30
-6.40%
JPY -5,618
26 thg 7
JPY 87,731
$ 549.48
+0.77%
JPY 672.73
25 thg 7
JPY 87,059
$ 545.28
+0.38%
JPY 331.53

Bảng chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang JPY hiện là ¥ 82.42K cho 1 AMATon. Theo mức này, 10 AMATon ≈ ¥ 824.15K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00121 AMATon, chưa bao gồm phí.

AMATon sang JPY
JPY sang AMATon
1 AMATon=82,415 JPY
1 JPY=0.00001213 AMATon
2 AMATon=164,830 JPY
2 JPY=0.00002426 AMATon
5 AMATon=412,075 JPY
5 JPY=0.00006066 AMATon
10 AMATon=824,151 JPY
10 JPY=0.0001213 AMATon
25 AMATon=2,060,379 JPY
25 JPY=0.0003033 AMATon
50 AMATon=4,120,759 JPY
50 JPY=0.0006066 AMATon
100 AMATon=8,241,518 JPY
100 JPY=0.001213 AMATon
1000 AMATon=82,415,186 JPY
1000 JPY=0.01213 AMATon
Cặp Fiat Applied Materials (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) - 82,415 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Applied Materials (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-30 với tỷ giá ¥117,792. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Applied Materials (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.