Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-1.83%
Khối lượng 24h$ 25.21B-3.21%
Sự thống trịBTC56.32%-0.62%ETH10.04%-0.43%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
APEX

APEXAPEX

Hạng: 493

Giá APEX

0.2247
9.32%

Thị Trường APEX

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.2251

$ 0.2248

-9.31%

-USDT 0.0231

USDT 0.25

USDT 0.2076

0.044%

$ 1.69M

APEX 7.52M

BigONE

BigONE

USDT 0.224

$ 0.2237

-9.82%

-USDT 0.0244

USDT 0.2507

USDT 0.2091

1.017%

$ 206.04K

APEX 920.83K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.225

$ 0.2247

-9.42%

-USDT 0.0234

USDT 0.2498

USDT 0.2085

1.193%

$ 162.45K

APEX 722.76K

MEXC

MEXC

USDT 0.2252

$ 0.2249

-9.23%

-USDT 0.0229

USDT 0.2499

USDT 0.2098

0.222%

$ 131.23K

APEX 583.37K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.2253

$ 0.225

N/A

USDT 0.2498

USDT 0.2076

0.222%

$ 103.37K

APEX 459.29K

BingX

BingX

USDT 0.2252

$ 0.2249

-9.27%

-USDT 0.023

USDT 0.2497

USDT 0.209

0.355%

$ 58.51K

APEX 260.12K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDT 0.2247

$ 0.2245

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 32.08K

APEX 142.89K

Camelot V3

Camelot V3

WETH 0.0001203

$ 0.2244

-8.97%

-WETH 0.00001185

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 11.74K

APEX 52.29K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.2245

$ 0.2243

-9.58%

-USDT 0.02379

USDT 0.2497

USDT 0.2103

0.841%

$ 2.20K

APEX 9.83K

Indodax

Indodax

IDR 4,017

$ 0.2228

N/A

Rp 4,877

Rp 3,790

0.985%

$ 1.12K

APEX 5.03K

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng

Thị trường APEX bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 7.49

$ 0.2234

-9.00%

-฿ 0.7409

฿ 8.38

฿ 6.89

1.326%

$ 1.69M

APEX 7.58M

EdgeX

EdgeX

USD 0.25

$ 0.25

-7.20%

-$ 0.018

$ 0.25

$ 0.248

N/A

$ 0.00

APEX 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của APEX