Chi tiết abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo)

PPLTon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo)PPLTon/KRW Giá
Hạng: 1810
Giá PPLTon
147.51
0.43%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 146.42$ 147.68
Chuyển đổi PPLTon sang KRW
PPLTon₩KRW
Biểu Đồ Giá PPLTon đến KRW
Thống Kê PPLTon trong KRW
Lịch sử giá abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 226.22K và thấp nhất ₩ 214.75K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 221,203
$ 147.25
+0.14%
KRW 304.06
9 thg 7
KRW 220,659
$ 146.89
+2.34%
KRW 5,039
8 thg 7
KRW 215,633
$ 143.54
-3.51%
KRW -7,850
7 thg 7
KRW 223,433
$ 148.74
+1.03%
KRW 2,270
6 thg 7
KRW 221,288
$ 147.31
+0.20%
KRW 444.94
5 thg 7
KRW 220,850
$ 147.02
+0.03%
KRW 62.22
4 thg 7
KRW 220,710
$ 146.92
-0.03%
KRW -68.63
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) sang KRW hiện là ₩ 221.59K cho 1 PPLTon. Theo mức này, 10 PPLTon ≈ ₩ 2.22M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000451 PPLTon, chưa bao gồm phí.
PPLTon sang KRW
KRW sang PPLTon
1 PPLTon=221,593 KRW
1 KRW=0.00…4512 PPLTon
2 PPLTon=443,187 KRW
2 KRW=0.00…9025 PPLTon
5 PPLTon=1,107,968 KRW
5 KRW=0.00002256 PPLTon
10 PPLTon=2,215,936 KRW
10 KRW=0.00004512 PPLTon
25 PPLTon=5,539,842 KRW
25 KRW=0.0001128 PPLTon
50 PPLTon=11,079,684 KRW
50 KRW=0.0002256 PPLTon
100 PPLTon=22,159,368 KRW
100 KRW=0.0004512 PPLTon
1000 PPLTon=221,593,683 KRW
1000 KRW=0.004512 PPLTon
Cặp Fiat abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 PPLTon tương đương € 129.20

₽
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 PPLTon tương đương ₽ 11.36K

$
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 PPLTon tương đương $ 147.52

CN¥
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 PPLTon tương đương CN¥ 999.72

₹
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 PPLTon tương đương ₹ 14.07K

Rp
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 PPLTon tương đương Rp 2.66M

£
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 PPLTon tương đương £ 110.09

¥
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 PPLTon tương đương ¥ 23.85K

₫
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 PPLTon tương đương ₫ 3.87M

CA$
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 PPLTon tương đương CA$ 208.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₩297,496. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.