Chi tiết abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo)

PPLTon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo)PPLTon/EUR Giá
Hạng: 1814
Giá PPLTon
147.06
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 146.42$ 147.68
Chuyển đổi PPLTon sang EUR
PPLTon€EUR
Biểu Đồ Giá PPLTon đến EUR
Thống Kê PPLTon trong EUR
Lịch sử giá abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 131.90 và thấp nhất € 125.21.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 128.78
$ 147.04
-0.01%
EUR -0.009382
9 thg 7
EUR 128.65
$ 146.89
+2.34%
EUR 2.93
8 thg 7
EUR 125.72
$ 143.54
-3.51%
EUR -4.57
7 thg 7
EUR 130.27
$ 148.74
+1.03%
EUR 1.32
6 thg 7
EUR 129.02
$ 147.31
+0.20%
EUR 0.2594
5 thg 7
EUR 128.76
$ 147.02
+0.03%
EUR 0.03628
4 thg 7
EUR 128.68
$ 146.92
-0.03%
EUR -0.04001
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) sang EUR hiện là € 128.80 cho 1 PPLTon. Theo mức này, 10 PPLTon ≈ € 1.29K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.776 PPLTon, chưa bao gồm phí.
PPLTon sang EUR
EUR sang PPLTon
1 PPLTon=128.80 EUR
1 EUR=0.007763 PPLTon
2 PPLTon=257.60 EUR
2 EUR=0.01552 PPLTon
5 PPLTon=644.00 EUR
5 EUR=0.03881 PPLTon
10 PPLTon=1,288 EUR
10 EUR=0.07763 PPLTon
25 PPLTon=3,220 EUR
25 EUR=0.194 PPLTon
50 PPLTon=6,440 EUR
50 EUR=0.3881 PPLTon
100 PPLTon=12,880 EUR
100 EUR=0.7763 PPLTon
1000 PPLTon=128,800 EUR
1000 EUR=7.76 PPLTon
Cặp Fiat abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 PPLTon tương đương $ 147.06

₽
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 PPLTon tương đương ₽ 11.32K

₩
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 PPLTon tương đương ₩ 220.91K

CN¥
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 PPLTon tương đương CN¥ 996.63

₹
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 PPLTon tương đương ₹ 14.03K

Rp
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 PPLTon tương đương Rp 2.66M

£
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 PPLTon tương đương £ 109.75

¥
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 PPLTon tương đương ¥ 23.77K

₫
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 PPLTon tương đương ₫ 3.86M

CA$
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 PPLTon tương đương CA$ 208.01
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-13 với tỷ giá €173.45. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.