Chi tiết abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo)

PPLTon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo)PPLTon/IDR Giá
Hạng: 1978
Giá PPLTon
173.98
0.13%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 173.84$ 174.73
Chuyển đổi PPLTon sang
PPLTonBiểu Đồ Giá PPLTon đến IDR
Thống Kê PPLTon trong IDR
Lịch sử giá abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.16M và thấp nhất Rp 3.03M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 5
IDR 3,101,143
$ 173.99
-0.001%
IDR -45.79
30 thg 5
IDR 3,100,766
$ 173.96
-0.02%
IDR -713.16
29 thg 5
IDR 3,100,145
$ 173.93
-0.12%
IDR -3,747
28 thg 5
IDR 3,106,676
$ 174.30
+0.04%
IDR 1,376
27 thg 5
IDR 3,105,371
$ 174.22
-1.73%
IDR -54,812
26 thg 5
IDR 3,159,909
$ 177.28
+0.77%
IDR 24,286
25 thg 5
IDR 3,124,527
$ 175.30
-0.06%
IDR -1,810
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) sang IDR hiện là Rp 3.10M cho 1 PPLTon. Theo mức này, 10 PPLTon ≈ Rp 31.01M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000322 PPLTon, chưa bao gồm phí.
PPLTon sang IDR
IDR sang PPLTon
1 PPLTon=3,101,123 IDR
1 IDR=0.00…3224 PPLTon
2 PPLTon=6,202,247 IDR
2 IDR=0.00…6449 PPLTon
5 PPLTon=15,505,618 IDR
5 IDR=0.00…1612 PPLTon
10 PPLTon=31,011,237 IDR
10 IDR=0.00…3224 PPLTon
25 PPLTon=77,528,094 IDR
25 IDR=0.00…8061 PPLTon
50 PPLTon=155,056,188 IDR
50 IDR=0.00001612 PPLTon
100 PPLTon=310,112,377 IDR
100 IDR=0.00003224 PPLTon
1000 PPLTon=3,101,123,779 IDR
1000 IDR=0.0003224 PPLTon
Cặp Fiat abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 PPLTon tương đương € 149.18

₽
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 PPLTon tương đương ₽ 12.38K

₩
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 PPLTon tương đương ₩ 262.27K

CN¥
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 PPLTon tương đương CN¥ 1.18K

₹
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 PPLTon tương đương ₹ 16.54K

$
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 PPLTon tương đương $ 173.99

£
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 PPLTon tương đương £ 129.34

¥
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 PPLTon tương đương ¥ 27.72K

₫
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 PPLTon tương đương ₫ 4.58M

CA$
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 PPLTon tương đương CA$ 240.17
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-13 với tỷ giá Rp3,529,901. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Platinum Shares Tokenized ETF (Ondo) (PPLTon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.