Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 9 | |||||
![]() P2 Ventures (Polygon Ventures) | 2 | 5 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 5 | |||||
![]() Dragonfly | 1 | 4 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 4 | |||||
![]() Circle | 1 | 3 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 3 | |||||
![]() Paradigm | 1 | 3 | |||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 3 | |||||
![]() Nascent | 2 | 3 | |||||
![]() Paul Veradittakit | 1 | 2 | |||||
![]() Jump Crypto | 2 | 2 | |||||
![]() Accel | 2 | 2 | |||||
![]() OpenSea | 3 | 2 | |||||
![]() PayPal Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Primitive Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Collab+Currency | 3 | 2 | |||||
![]() Blockdaemon | 4 | 2 | |||||
![]() Mischief | 4 | 2 | |||||
![]() Naval Ravikant | 2 |
























