Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() KuCoin Labs | 2 | 2 | |||||
![]() Mapleblock Capital | 2 | 2 | |||||
![]() Legion Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Marin Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Contango Digital Assets | 4 | 2 | |||||
![]() Bison Fund | 4 | 2 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 1 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 1 | |||||
![]() Divergence Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() x21 Digital | 3 | 1 | |||||
![]() LedgerPrime | 3 | 1 | |||||
![]() Basics Capital | 3 | 1 | |||||
![]() VBC Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Dutch Crypto Investors | 3 | 1 | |||||
![]() Titans Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Signum Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Keychain Capital | 3 | 1 | |||||
![]() SkyVision Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Shima Capital | 1 | ||||||
![]() 0xVentures | 1 |
























