Tiếng Việt

Folks FinanceFOLKS Giá
Hạng: 486
396 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá FOLKS
1.85
3.86%
(-$ 0.0746)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.83$ 1.97
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Quỹ và Nhà đầu tư
Biểu đồ Folks Finance (FOLKS)
Chuyển đổi FOLKS sang USD
FOLKSThống kê giá FOLKS
Cặp Fiat Folks Finance Đang Xu Hướng

€
Folks Finance đến EUR
1 FOLKS tương đương € 1.63

₽
Folks Finance đến RUB
1 FOLKS tương đương ₽ 142.14

₩
Folks Finance đến KRW
1 FOLKS tương đương ₩ 2.81K

CN¥
Folks Finance đến CNY
1 FOLKS tương đương CN¥ 12.63

₹
Folks Finance đến INR
1 FOLKS tương đương ₹ 176.85

Rp
Folks Finance đến IDR
1 FOLKS tương đương Rp 33.45K

£
Folks Finance đến GBP
1 FOLKS tương đương £ 1.39

¥
Folks Finance đến JPY
1 FOLKS tương đương ¥ 301.64

₫
Folks Finance đến VND
1 FOLKS tương đương ₫ 48.86K

CA$
Folks Finance đến CAD
1 FOLKS tương đương CA$ 2.64
Folks Finance (FOLKS) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 157

Grove
GROVE
$ 0.02582
10.6% - 448

MANTRA
MANTRA
$ 0.006561
3.78% - 238

Impossible Cloud Network
ICNT
$ 0.1746
14.4% 
M1X Global

KOR Protocol

EDX Markets

The Interfold (prev. Enclave)
FOLD