Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Goldman Sachs | 6 | ||||||
![]() Deutsche Borse | 4 | 3 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 2 | |||||
![]() Temasek | 2 | 2 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | |||||
![]() Accenture | 3 | 2 | |||||
![]() Broadridge | 4 | 2 | |||||
![]() BNP Paribas | 4 | 2 | |||||
![]() DTCC | 4 | 2 | |||||
![]() Citi Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() NEX Group | 4 | 2 | |||||
![]() Wells Fargo Strategic Capital | 4 | 2 | |||||
![]() UBS | 4 | 2 | |||||
![]() BNY Mellon | 4 | 2 | |||||
![]() ASX Limited | 4 | 2 | |||||
![]() Nyca Partners | 4 | 2 | |||||
![]() Standard Chartered Bank | 2 | ||||||
![]() HSBC | 2 | ||||||
![]() Citi | 2 | ||||||
![]() Archax | 4 | 1 |
























