Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Jack Herrick | 4 | 0 | #Sports+6 | Seed +1 | #United States + 2 | $ 1-3M | |
![]() Pantera Capital | 1 | 3 | 0 | ||||
![]() Polychain Capital | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() Stani Kulechov | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() Divergence Ventures | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Hack VC | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() The LAO | 2 | 2 | 0 | #Staking+3 | Strategic | $ 1-3M | |
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Accomplice | 4 | 2 | 0 | #Yield Aggregator | Series A +1 | $ 20-50M | |
![]() Naval Ravikant | 2 | 0 | |||||
![]() Richard Ma | 2 | 0 | #Yield Aggregator | Pre Seed | $ 3-10M | ||
![]() Meltem Demirors | 2 | 0 | |||||
![]() CMT Digital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Nascent | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() 6th Man Ventures | 2 | 1 | 0 | #Sports | Seed | $ 3-10M | |
![]() a_capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Bixin Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() AngelDAO | 3 | 1 | 0 |
























