Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() DWF Labs | 2 | 2 | |||||
![]() Mapleblock Capital | 2 | 2 | |||||
![]() K300 Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Kyros Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Titans Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Basics Capital | 3 | 2 | |||||
![]() DEXT Force Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() BlackDragon | 2 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 1 | |||||
![]() Icetea Labs | 2 | 1 | |||||
![]() Mirana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() AU21 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Wings Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Dutch Crypto Investors | 3 | 1 | |||||
![]() Raptor Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Magnus Capital | 3 | 1 | |||||
![]() DWeb3 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Makers Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Metrix.Capital | 4 | 1 |
























