Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.80T+1.19%
Khối lượng 24h$ 28.18B+8.62%
Gas ETH0.07 Gwei
Coin
Top 100 Coin
Top 100 tiền điện tử theo vốn hóa thị trườngCrypto đang thịnh hành
Các đồng và token đang thịnh hànhHiệu suất
Theo dõi hiệu suất thị trường của tiền điện tửMới niêm yết
Tiền điện tử mới được thêm vào trong 30 ngày quaTăng giá
Tiền điện tử tăng trưởng nhanh nhất trong 24 giờ quaTất cả danh mục
Tiền điện tử được phân loại theo danh mụcMức cao nhất mọi thời đại
Tiền điện tử đã đạt mức giá cao nhất mọi thời đại gần đâyBlockchain
Phân tích và so sánh các chỉ số blockchain chínhDữ liệu thị trường toàn cầu
Biểu đồ crypto toàn cầu: Tâm lý thị trường & dòng chảyHệ sinh thái
Khám phá các nền tảng blockchain: dự án hệ sinh thái, TVL và các chỉ số chính khác IDO/ICO
IDO/ICO
Sắp Diễn Ra/Đang Hoạt Động/Đã QuaROI Launchpad IDO
Phân tích hiệu suất của các Launchpad IDOLaunchpads
Nền tảng IDO/IEO/ICOROI Launchpad CEX
Phân tích hiệu suất của các Launchpad CEXLaunchpool
Sắp tới/Đang hoạt động/Đã quaBảng phân tích
Bảng điều khiển Bán Token Công khaiBán Node
Sắp Diễn Ra/Đang Hoạt Động/Đã QuaSản phẩm
Nghiên cứu
Thông tin chuyên sâu, báo cáo và truyền thông về thị trường cryptoThị trường dự đoán
Phân tích tất cả trong một cho thị trường dự đoánTin tức
Tin tức tiền điện tử mới nhấtNhân vật
Phân tích toàn diện nhân vậtBản đồ nhiệt
Hình ảnh trạng thái thị trường tiền điện tửSăn Drop
Các airdrop và hoạt động tiềm năngCảnh báo
Tín hiệu tiền điện tử và cảnh báo giáHợp đồng tương lai và Tùy chọn
Phân tích thống kê hợp đồng tương lai và tùy chọn Bitcoin và EthereumTiện ích
Các widget hữu ích cho trang của bạnBộ chuyển đổi
Bộ chuyển đổi tiền điện tửAPI Dữ liệu Thị trường
Xem chi tiết về các gói API của chúng tôi/

Sàn Project X
Cập nhật: 18 phút trước
Phi Tập Trung
Khối lượng
Khối lượng USD
$ 52.41M
Khối lượng BTC
Ƀ 655.00
Về Project X
Thông tin chi tiết về sàn giao dịch hiện chưa có sẵn. Vui lòng quay lại sau để cập nhật.
prjx.comToken gốc:

Tiền tệ/Cặp
25/43
Thị trường Project X đang hoạt động
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC/WHYPE | WHYPE 0.01153 $ 0.9961 | +0.08% $ 0.00…9216 | N/A | N/A | N/A | $ 31.01M USDC 31.13M | 58.8% | |
| kHYPE/WHYPE | WHYPE 1.02 $ 88.41 | +3.16% $ 0.03134 | N/A | N/A | N/A | $ 15.81M kHYPE 178.87K | 30% | |
| USDC/WHYPE | WHYPE 0.01156 $ 0.9987 | +0.54% $ 0.00006208 | N/A | N/A | N/A | $ 1.52M USDC 1.52M | 2.88% | |
| USD₮0/WHYPE | WHYPE 0.01154 $ 0.997 | +0.04% $ 0.00…4614 | N/A | N/A | N/A | $ 1.35M USD₮0 1.36M | 2.57% | |
| UBTC/WHYPE | WHYPE 923.85 $ 79,820 | +0.60% $ 5.51 | N/A | N/A | N/A | $ 1.20M UBTC 15.15 | 2.29% | |
| UPUMP/WHYPE | WHYPE 0.00004655 $ 0.004021 | -5.12% -$ 0.00…2511 | N/A | N/A | N/A | $ 674.86K UPUMP 167.79M | 1.28% | |
| UETH/WHYPE | WHYPE 28.96 $ 2,502 | +2.28% $ 0.6456 | N/A | N/A | N/A | $ 444.61K UETH 177.67 | 0.84% | |
| UPUMP/USD₮0 | USD₮0 0.004033 $ 0.004032 | -5.24% -$ 0.000223 | N/A | N/A | N/A | $ 174.96K UPUMP 43.38M | 0.33% | |
| USOL/WHYPE | WHYPE 1.22 $ 105.66 | +4.04% $ 0.04749 | N/A | N/A | N/A | $ 118.05K USOL 1.11K | 0.22% | |
| feUSD/USD₮0 | USD₮0 0.9956 $ 0.9955 | +0.13% $ 0.001292 | N/A | N/A | N/A | $ 105.51K feUSD 105.98K | 0.20% |
1 - 10 từ 39
Hàng
10
Thị trường Project X không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UETH/UBTC | $ 2,500 | +1.35% $ 0.000417 | N/A | N/A | N/A | $ 16.43K UETH 6.57 | 40.6% | |
| USDe/USD₮0 | $ 1.00 | +0.14% $ 0.001399 | N/A | N/A | N/A | $ 15.69K USDe 15.68K | 38.8% | |
| USDe/USDC | $ 1.00 | +0.05% $ 0.0005002 | N/A | N/A | N/A | $ 8.33K USDe 8.33K | 20.6% | |
| KNTQ/kHYPE | $ 0.2034 | +0.14% $ 0.00…3216 | N/A | N/A | N/A | $ 9.00 KNTQ 44.24 | 0.02% |
1 - 4 từ 4
Hàng
10









