Tiền tệ37964
Market Cap$ 2.27T+0.37%
Khối lượng 24h$ 19.98B-7.25%
Sự thống trịBTC56.37%+0.44%ETH9.17%-0.19%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Kumbaya logo

Sàn Kumbaya

Khối lượng

$ 665,995
Ƀ 10.00
24h
7d
30d

Cập nhật: 9 phút trước

Open report modal
Báo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    8/14

Thị trường Kumbaya đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDT0/USDm
USDm 0.9996

$ 0.9989

+0.05%

$ 0.0004995

N/A
N/A
N/A
$ 169.20K

USDT0 169.37K

25.5%

USDm/WETH
WETH 0.0005788

$ 0.9994

-0.13%

-$ 0.00…7534

N/A
N/A
N/A
$ 162.32K

USDm 162.42K

24.4%

MEGA/USDm
USDm 0.056

$ 0.05596

+2.92%

$ 0.001588

N/A
N/A
N/A
$ 137.45K

MEGA 2.45M

20.7%

USDT0/USDm
USDm 0.9996

$ 0.9989

+0.05%

$ 0.0004995

N/A
N/A
N/A
$ 115.54K

USDT0 115.66K

17.4%

MEGA/USDm
USDm 0.05624

$ 0.0562

+4.19%

$ 0.002261

N/A
N/A
N/A
$ 36.72K

MEGA 653.41K

5.53%

USDe/USDm
USDm 0.9997

$ 0.999

-0.41%

-$ 0.004115

N/A
N/A
N/A
$ 21.52K

USDe 21.54K

3.24%

MEGA/USDm
USDm 0.05624

$ 0.0562

+4.15%

$ 0.00224

N/A
N/A
N/A
$ 14.78K

MEGA 263.04K

2.23%

USDm/WETH
WETH 0.0005783

$ 0.9985

+0.02%

$ 0.00…1156

N/A
N/A
N/A
$ 4.35K

USDm 4.35K

0.66%

MEGA/WETH
WETH 0.00003244

$ 0.05601

+3.51%

$ 0.00…11

N/A
N/A
N/A
$ 1.69K

MEGA 30.29K

0.26%

FLUFFEY/WETH
WETH 0.00…4677

$ 0.00008075

-1.20%

-$ 0.00…568

N/A
N/A
N/A
$ 195.11

FLUFFEY 2.41M

0.03%

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường Kumbaya không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
wstETH/WETH
WETH 1.23

$ 2,135

+0.50%

$ 0.006154

N/A
N/A
N/A
$ 17.18K

wstETH 8.04

93.2%

USDT0/WETH
WETH 0.0005782

$ 0.9983

+0.10%

$ 0.00…5776

N/A
N/A
N/A
$ 1.25K

USDT0 1.25K

6.81%

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng