Về Kittenswap
KittenSwap là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên blockchain HyperEVM, áp dụng mô hình tokenomics ve(3,3) nhằm tăng cường thanh khoản và hiệu quả giao dịch. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
17/28
Năm thành lập:
2025
Thị trường Kittenswap đang hoạt động
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kHYPE/WHYPE | WHYPE 1.01 $ 75.35 | +1.86% $ 0.01862 | N/A | N/A | N/A | $ 10.86K kHYPE 144.13 | 55.2% | |
| USDXL/feUSD | feUSD 0.9978 $ 0.9933 | -0.22% -$ 0.0022 | N/A | N/A | N/A | $ 3.65K USDXL 3.67K | 18.6% | |
| feUSD/WHYPE | WHYPE 0.01329 $ 0.9983 | +0.55% $ 0.00007269 | N/A | N/A | N/A | $ 1.17K feUSD 1.18K | 5.98% | |
| UETH/WHYPE | WHYPE 23.73 $ 1,754 | +0.21% $ 0.04974 | N/A | N/A | N/A | $ 1.16K UETH 0.6661 | 5.94% | |
| USDe/USD₮0 | USD₮0 1.00 $ 0.9992 | +0.06% $ 0.0005999 | N/A | N/A | N/A | $ 937.43 USDe 938.11 | 4.76% | |
| USDXL/USD₮0 | USD₮0 0.9983 $ 0.997 | +0.16% $ 0.001594 | N/A | N/A | N/A | $ 639.50 USDXL 641.37 | 3.25% | |
| KEI/USD₮0 | USD₮0 0.9738 $ 0.9726 | -0.08% -$ 0.0007796 | N/A | N/A | N/A | $ 481.88 KEI 495.45 | 2.45% | |
| USDe/WHYPE | WHYPE 0.01359 $ 1.02 | +0.73% $ 0.00009848 | N/A | N/A | N/A | $ 300.57 USDe 294.42 | 1.53% | |
| UETH/UBTC | UBTC 0.02699 $ 1,763 | -1.01% -$ 0.0002753 | N/A | N/A | N/A | $ 122.76 UETH 0.0696 | 0.62% | |
| feUSD/USD₮0 | USD₮0 0.9971 $ 0.9958 | +0.61% $ 0.006045 | N/A | N/A | N/A | $ 101.66 feUSD 102.08 | 0.52% |
1 - 10 từ 23
Hiển thị hàng
10
Thị trường Kittenswap không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC/WHYPE | $ 0.9828 | +0.52% $ 0.0000688 | N/A | N/A | N/A | $ 1.56M USDC 1.59M | 71.6% | |
| USD₮0/WHYPE | $ 0.9821 | +0.04% $ 0.00…5313 | N/A | N/A | N/A | $ 476.47K USD₮0 485.15K | 21.8% | |
| USD₮0/USDC | $ 0.9991 | +0.31% $ 0.003088 | N/A | N/A | N/A | $ 142.24K USD₮0 142.37K | 6.51% | |
| USD₮0/WHYPE | $ 1.00 | +0.60% $ 0.0000798 | N/A | N/A | N/A | $ 776.37 USD₮0 772.41 | 0.04% | |
| USD₮0/UBTC | $ 1.00 | -0.05% -$ 0.00…7704 | N/A | N/A | N/A | $ 3.38 USD₮0 3.35 | 0% |
1 - 5 từ 5
Hiển thị hàng
10








