Về Kittenswap
KittenSwap là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên blockchain HyperEVM, áp dụng mô hình tokenomics ve(3,3) nhằm tăng cường thanh khoản và hiệu quả giao dịch. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
15/23
Năm thành lập:
2025
Thị trường Kittenswap đang hoạt động
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kHYPE/WHYPE | WHYPE 1.02 $ 55.93 | -1.89% -$ 0.01968 | N/A | N/A | N/A | $ 2.09K kHYPE 37.37 | 49.9% | |
| UETH/WHYPE | WHYPE 34.99 $ 1,915 | +1.61% $ 0.5544 | N/A | N/A | N/A | $ 801.94 UETH 0.4186 | 19.1% | |
| feUSD/WHYPE | WHYPE 0.01831 $ 0.9976 | -0.29% -$ 0.00005325 | N/A | N/A | N/A | $ 534.28 feUSD 535.55 | 12.8% | |
| USDe/USD₮0 | USD₮0 1.00 $ 0.9996 | -0.12% -$ 0.001202 | N/A | N/A | N/A | $ 263.22 USDe 263.30 | 6.29% | |
| USDXL/WHYPE | WHYPE 0.01812 $ 0.9872 | +0.06% $ 0.00001086 | N/A | N/A | N/A | $ 156.56 USDXL 158.58 | 3.74% | |
| USDe/WHYPE | WHYPE 0.01832 $ 0.9981 | +0.20% $ 0.00003656 | N/A | N/A | N/A | $ 137.49 USDe 137.74 | 3.28% | |
| USDHL/WHYPE | WHYPE 0.01832 $ 0.9981 | -0.02% -$ 0.00…3664 | N/A | N/A | N/A | $ 56.12 USDHL 56.22 | 1.34% | |
| feUSD/USD₮0 | USD₮0 0.9994 $ 0.9982 | +0.02% $ 0.0001998 | N/A | N/A | N/A | $ 45.55 feUSD 45.63 | 1.09% | |
| UETH/UBTC | UBTC 0.02984 $ 1,901 | +1.41% $ 0.0004148 | N/A | N/A | N/A | $ 28.51 UETH 0.015 | 0.68% | |
| UBTC/WHYPE | WHYPE 1,164 $ 63,452 | +0.19% $ 2.20 | N/A | N/A | N/A | $ 25.38 UBTC 0.0004 | 0.61% |
1 - 10 từ 17
Hiển thị hàng
10
Thị trường Kittenswap không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC/WHYPE | $ 1.00 | +0.01% $ 0.00…1833 | N/A | N/A | N/A | $ 3.97M USDC 3.95M | 91% | |
| USD₮0/WHYPE | $ 1.00 | -0.05% -$ 0.00…9164 | N/A | N/A | N/A | $ 302.91K USD₮0 302.02K | 6.94% | |
| USD₮0/USDC | $ 0.9986 | -0.04% -$ 0.0003996 | N/A | N/A | N/A | $ 88.55K USD₮0 88.67K | 2.03% | |
| USD₮0/WHYPE | $ 0.9981 | +0.04% $ 0.00…7325 | N/A | N/A | N/A | $ 2.15K USD₮0 2.15K | 0.05% | |
| USD₮0/UBTC | $ 0.9996 | +0.88% $ 0.00…1368 | N/A | N/A | N/A | $ 2.11 USD₮0 2.11 | 0% | |
| UETH/USD₮0 | $ 1,913 | +0.90% $ 17.08 | N/A | N/A | N/A | $ 0.00 UETH 0.00 | 0% |
1 - 6 từ 6
Hiển thị hàng
10









