Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.26T-1.66%
Khối lượng 24h$ 28.20B+6.23%
Sự thống trịBTC56.46%-0.25%ETH10.20%-0.14%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết YOM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
YOM

YOMYOM/KRW Giá

Hạng: 715

Giá YOM

0.09975
0.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09973$ 0.1003

YOM (YOM) gần đây đã chuyển từ contract Solana cũ sang contract Peaq mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://yom-official.medium.com/.... Trang token cũ: https://cryptorank.io/ico/your-o....

Chuyển đổi YOM sang KRW

YOM (YOM)YOM

Biểu Đồ Giá YOM đến KRW

Thống Kê YOM trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.79M

Fully diluted value

FDV

$ 74.81M

Vốn hóa ATH

$ 16.78M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.08202

Cung Tối Đa

YOM 750,000,000

Tổng Cung

YOM 750,000,000

Cung Lưu Hành

YOM 148.30M

(19.8% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

YOM 1.97M

(0.26% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

42.5%

1.43x

Giá IDO

$ 0.07

1 thg 6, 2026

Đỉnh mọi thời

$ 0.1131

5 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.0708

5 thg 6, 2026


Từ ATH

11.9%

Từ ATL

40.9%

Lịch sử giá YOM (YOM) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của YOM (YOM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 147.26 và thấp nhất ₩ 145.05.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 7
KRW 145.07
$ 0.09975
-0.45%
KRW -0.6616
27 thg 7
KRW 145.74
$ 0.1002
-0.99%
KRW -1.45
26 thg 7
KRW 147.06
$ 0.1011
+1.15%
KRW 1.67
25 thg 7
KRW 145.49
$ 0.1
-0.13%
KRW -0.1823
24 thg 7
KRW 145.67
$ 0.1001
-0.61%
KRW -0.8983
23 thg 7
KRW 146.57
$ 0.1007
-0.08%
KRW -0.1175
22 thg 7
KRW 146.75
$ 0.1009
-0.24%
KRW -0.3507

Bảng chuyển đổi YOM / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ YOM (YOM) sang KRW hiện là ₩ 145.08 cho 1 YOM. Theo mức này, 10 YOM ≈ ₩ 1.45K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.689 YOM, chưa bao gồm phí.

YOM sang KRW
KRW sang YOM
1 YOM=145.07 KRW
1 KRW=0.006892 YOM
2 YOM=290.15 KRW
2 KRW=0.01378 YOM
5 YOM=725.38 KRW
5 KRW=0.03446 YOM
10 YOM=1,450 KRW
10 KRW=0.06892 YOM
25 YOM=3,626 KRW
25 KRW=0.1723 YOM
50 YOM=7,253 KRW
50 KRW=0.3446 YOM
100 YOM=14,507 KRW
100 KRW=0.6892 YOM
1000 YOM=145,077 KRW
1000 KRW=6.89 YOM
Cặp Fiat YOM Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của YOM (YOM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 YOM (YOM) - 145.08 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu YOM với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu YOM (YOM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà YOM (YOM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

YOM đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-05 với tỷ giá ₩164.62. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của YOM trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của YOM trong South Korean Won (KRW)?

Giá của YOM trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi YOM (YOM) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi YOM sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng YOM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của YOM (YOM) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho YOM (YOM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.