Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.26T-1.51%
Khối lượng 24h$ 28.29B+6.60%
Sự thống trịBTC56.45%-0.27%ETH10.18%+0.07%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết YOM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
YOM

YOMYOM/EUR Giá

Hạng: 711

Giá YOM

0.09982
0.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09973$ 0.1003

YOM (YOM) gần đây đã chuyển từ contract Solana cũ sang contract Peaq mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://yom-official.medium.com/.... Trang token cũ: https://cryptorank.io/ico/your-o....

Chuyển đổi YOM sang EUR

YOM (YOM)YOM

Biểu Đồ Giá YOM đến EUR

Thống Kê YOM trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.80M

Fully diluted value

FDV

$ 74.86M

Vốn hóa ATH

$ 16.78M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0794

Cung Tối Đa

YOM 750,000,000

Tổng Cung

YOM 750,000,000

Cung Lưu Hành

YOM 148.30M

(19.8% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

YOM 1.97M

(0.26% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

42.6%

1.43x

Giá IDO

$ 0.07

1 thg 6, 2026

Đỉnh mọi thời

$ 0.1131

5 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.0708

5 thg 6, 2026


Từ ATH

11.8%

Từ ATL

41%

Lịch sử giá YOM (YOM) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của YOM (YOM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0889 và thấp nhất € 0.0875.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 7
EUR 0.08761
$ 0.09984
-0.37%
EUR -0.0003226
27 thg 7
EUR 0.08793
$ 0.1002
-0.99%
EUR -0.000876
26 thg 7
EUR 0.08873
$ 0.1011
+1.15%
EUR 0.001012
25 thg 7
EUR 0.08778
$ 0.1
-0.13%
EUR -0.00011
24 thg 7
EUR 0.08789
$ 0.1001
-0.61%
EUR -0.000542
23 thg 7
EUR 0.08844
$ 0.1007
-0.08%
EUR -0.00007091
22 thg 7
EUR 0.08854
$ 0.1009
-0.24%
EUR -0.0002116

Bảng chuyển đổi YOM / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ YOM (YOM) sang EUR hiện là € 0.0876 cho 1 YOM. Theo mức này, 10 YOM ≈ € 0.876, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.14K YOM, chưa bao gồm phí.

YOM sang EUR
EUR sang YOM
1 YOM=0.08759 EUR
1 EUR=11.41 YOM
2 YOM=0.1751 EUR
2 EUR=22.83 YOM
5 YOM=0.4379 EUR
5 EUR=57.08 YOM
10 YOM=0.8759 EUR
10 EUR=114.16 YOM
25 YOM=2.18 EUR
25 EUR=285.40 YOM
50 YOM=4.37 EUR
50 EUR=570.80 YOM
100 YOM=8.75 EUR
100 EUR=1,141 YOM
1000 YOM=87.59 EUR
1000 EUR=11,416 YOM
Cặp Fiat YOM Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của YOM (YOM) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 YOM (YOM) - 0.0876 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu YOM với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu YOM (YOM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà YOM (YOM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

YOM đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-05 với tỷ giá €0.0993. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của YOM trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của YOM trong Euro (EUR)?

Giá của YOM trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi YOM (YOM) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi YOM sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng YOM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của YOM (YOM) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho YOM (YOM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.