Tiền tệ37684
Market Cap$ 2.76T+1.11%
Khối lượng 24h$ 46.12B+5.56%
Sự thống trịBTC58.51%+0.27%ETH9.88%-1.12%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Yobi

Yobi YOBI

Giá YOBI

0.00…1485
3.65%

Phân tích Yobi

Giá đóng cửa của Yobi (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của yobi (USD)

YOBI - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…5634-3.65%$ 0.00…1542$ 0.00…1485
7D-$ 0.00…1054-6.63%$ 0.00…1642$ 0.00…1485
14D$ 0.00…274+22.6%$ 0.00…18$ 0.00…1031
30D$ 0.00…1227+476%$ 0.00…2901$ 0.00…2553
3M$ 0.00…1282+630.3%$ 0.00…2901$ 0.00…1865
6M$ 0.00…1083+269.2%$ 0.00…2901$ 0.00…1865
YTD$ 0.00…1095+280.6%$ 0.00…2901$ 0.00…1865
1Y-$ 0.00…5735-27.9%$ 0.00…4203$ 0.00…1865
3Y-$ 0.00…5735-27.9%$ 0.00…4203$ 0.00…1865

Thay đổi giá hàng năm của Yobi (USD)