Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.17%
Khối lượng 24h$ 22.62B-17.8%
Sự thống trịBTC55.61%-0.13%ETH9.43%+0.44%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yobi

YobiYOBI

1 Danh sách theo dõi

Meme

Giá YOBI

0.00…861
19.5%
(-$ 0.00…2083)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…8565$ 0.00…8632

Phân tích Yobi

Giá đóng cửa của Yobi (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của yobi (USD)

YOBI - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…2083-19.5%$ 0.00…8632$ 0.00…8565
7D$ 0.00…1007+13.2%$ 0.00…1072$ 0.00…7509
14D$ 0.00…3369+0.39%$ 0.00…1072$ 0.00…7509
30D-$ 0.00…4486-4.95%$ 0.00…1072$ 0.00…6732
3M$ 0.00…626+266.4%$ 0.00…2901$ 0.00…235
6M$ 0.00…4705+120.5%$ 0.00…2901$ 0.00…1865
YTD$ 0.00…4705+120.5%$ 0.00…2901$ 0.00…1865
1Y$ 0.00…3002+53.5%$ 0.00…2901$ 0.00…1865
3Y-$ 0.00…1198-58.2%$ 0.00…4203$ 0.00…1865

Thay đổi giá hàng năm của Yobi (USD)