Tiền tệ37109
Market Cap$ 2.65T+4.63%
Khối lượng 24h$ 62.71B+9.61%
Sự thống trịBTC56.72%-0.52%ETH10.70%+3.61%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Yobi

Yobi YOBI

Giá YOBI

0.00…284
13.1%

Phân tích Yobi

Lợi nhuận hàng quý của Yobi (USD)

Giá đóng cửa của Yobi (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Yobi (USD)

YOBI - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…3296+13.1%$ 0.00…2865$ 0.00…273
7D$ 0.00…5008+21.4%$ 0.00…2865$ 0.00…2297
14D$ 0.00…5008+21.4%$ 0.00…2865$ 0.00…2297
30D$ 0.00…8057+39.6%$ 0.00…2865$ 0.00…1865
3M-$ 0.00…6794-19.3%$ 0.00…5376$ 0.00…1865
6M-$ 0.00…5857-67.3%$ 0.00…1009$ 0.00…1865
YTD-$ 0.00…1063-27.2%$ 0.00…5376$ 0.00…1865
1Y-$ 0.00…1775-86.2%$ 0.00…4203$ 0.00…1865
3Y-$ 0.00…1775-86.2%$ 0.00…4203$ 0.00…1865

Thay đổi giá hàng năm của Yobi (USD)