Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.07%
Khối lượng 24h$ 20.24B+0.19%
Sự thống trịBTC55.77%+0.17%ETH9.44%-0.13%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết XELS
Open report modal
Báo cáo vấn đề
XELS

XELSXELS/KRW Giá

Hạng: 1651

88 Danh sách theo dõi

RWA

Giá XELS

0.02025
0.03%
($ 0.00…634)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02021$ 0.02029

Chuyển đổi XELS sang Loading...

XELS (XELS)XELS

Biểu Đồ Giá XELS đến KRW

-

Thống Kê XELS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 396.70K

Fully diluted value

FDV

$ 425.29K

Vốn hóa ATH

$ 35.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.149

Cung Tối Đa

XELS 21,000,000

Tổng Cung

XELS 21,000,000

Cung Lưu Hành

XELS 19.58M

(93.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 5.42

11 thg 6, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.02016

3 thg 7, 2026


Từ ATH

99.6%

Từ ATL

0.43%

Lịch sử giá XELS (XELS) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của XELS (XELS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 31.13 và thấp nhất ₩ 30.83.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 30.96
$ 0.02025
+0.04%
KRW 0.01188
4 thg 7
KRW 30.94
$ 0.02024
-0.09%
KRW -0.02657
3 thg 7
KRW 30.97
$ 0.02026
+0.18%
KRW 0.05718
2 thg 7
KRW 30.91
$ 0.02022
-0.02%
KRW -0.00544
1 thg 7
KRW 30.92
$ 0.02022
-0.65%
KRW -0.2038
30 thg 6
KRW 31.12
$ 0.02036
+0.21%
KRW 0.06439
29 thg 6
KRW 31.06
$ 0.02031
+0.13%
KRW 0.04137

Bảng chuyển đổi XELS / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ XELS (XELS) sang KRW hiện là ₩ 30.96 cho 1 XELS. Theo mức này, 10 XELS ≈ ₩ 309.61, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 3.23 XELS, chưa bao gồm phí.

XELS sang KRW
KRW sang XELS
1 XELS=30.96 KRW
1 KRW=0.03229 XELS
2 XELS=61.92 KRW
2 KRW=0.06459 XELS
5 XELS=154.80 KRW
5 KRW=0.1614 XELS
10 XELS=309.61 KRW
10 KRW=0.3229 XELS
25 XELS=774.02 KRW
25 KRW=0.8074 XELS
50 XELS=1,548 KRW
50 KRW=1.61 XELS
100 XELS=3,096 KRW
100 KRW=3.22 XELS
1000 XELS=30,961 KRW
1000 KRW=32.29 XELS
Cặp Fiat XELS Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của XELS (XELS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 XELS (XELS) - 30.96 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu XELS với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu XELS (XELS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà XELS (XELS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

XELS đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-06-11 với tỷ giá ₩8,291. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của XELS trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của XELS trong South Korean Won (KRW)?

Giá của XELS trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi XELS (XELS) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi XELS sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng XELS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của XELS (XELS) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho XELS (XELS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.