Tiền tệ37558
Market Cap$ 2.63T+0.06%
Khối lượng 24h$ 28.46B-4.37%
Sự thống trịBTC58.28%+1.06%ETH10.40%+0.97%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết XELS
Open report modalBáo cáo vấn đề
XELS

XELS Giá đến Indonesian Rupiah Rp 471.09 XELS/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá XELS

0.02722
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02717$ 0.02728

Chuyển đổi XELS sang Loading...

XELS (XELS)XELS

Biểu Đồ Giá XELS đến IDR

Thống Kê XELS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 533.36K

Fully diluted value

FDV

$ 571.80K

Vốn hóa ATH

$ 35.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06846

Cung Tối Đa

XELS 21,000,000

Tổng Cung

XELS 21,000,000

Cung Lưu Hành

XELS 19.58M

(93.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 5.42

11 thg 6, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.02596

19 thg 2, 2026


Từ ATH

99.5%

Từ ATL

4.85%

Lịch sử giá XELS (XELS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của XELS (XELS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 475.16 và thấp nhất Rp 466.83.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 5
IDR 471.09
$ 0.02722
-0.03%
IDR -0.1617
30 thg 4
IDR 471.32
$ 0.02724
-0.01%
IDR -0.02953
29 thg 4
IDR 471.36
$ 0.02724
+0.04%
IDR 0.1987
28 thg 4
IDR 471.18
$ 0.02723
-0.42%
IDR -2.01
27 thg 4
IDR 473.20
$ 0.02735
+1.10%
IDR 5.13
26 thg 4
IDR 468.03
$ 0.02705
-0.43%
IDR -2.01
25 thg 4
IDR 470.06
$ 0.02716
+0.46%
IDR 2.14

Bảng chuyển đổi XELS / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ XELS (XELS) sang IDR hiện là Rp 471.09 cho 1 XELS. Theo mức này, 10 XELS ≈ Rp 4.71K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.212 XELS, chưa bao gồm phí.

XELS sang IDR
IDR sang XELS
1 XELS=471.08 IDR
1 IDR=0.002122 XELS
2 XELS=942.17 IDR
2 IDR=0.004245 XELS
5 XELS=2,355 IDR
5 IDR=0.01061 XELS
10 XELS=4,710 IDR
10 IDR=0.02122 XELS
25 XELS=11,777 IDR
25 IDR=0.05306 XELS
50 XELS=23,554 IDR
50 IDR=0.1061 XELS
100 XELS=47,108 IDR
100 IDR=0.2122 XELS
1000 XELS=471,089 IDR
1000 IDR=2.12 XELS
Cặp Fiat XELS Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của XELS (XELS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 XELS (XELS) - 471.09 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu XELS với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu XELS (XELS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà XELS (XELS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

XELS đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-06-11 với tỷ giá Rp93,834. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của XELS trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của XELS trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của XELS trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi XELS (XELS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi XELS sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng XELS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của XELS (XELS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho XELS (XELS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.