Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 18.93B-6.31%
Sự thống trịBTC55.69%-0.32%ETH9.51%-0.32%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết XELS
Open report modal
Báo cáo vấn đề
XELS

XELSXELS/IDR Giá

Hạng: 1648

88 Danh sách theo dõi

RWA

Giá XELS

0.02024
0.10%
(-$ 0.00001952)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02022$ 0.02029

Chuyển đổi XELS sang Loading...

XELS (XELS)XELS

Biểu Đồ Giá XELS đến IDR

-

Thống Kê XELS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 396.55K

Fully diluted value

FDV

$ 425.13K

Vốn hóa ATH

$ 35.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1552

Cung Tối Đa

XELS 21,000,000

Tổng Cung

XELS 21,000,000

Cung Lưu Hành

XELS 19.58M

(93.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 5.42

11 thg 6, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.02016

3 thg 7, 2026


Từ ATH

99.6%

Từ ATL

0.39%

Lịch sử giá XELS (XELS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của XELS (XELS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 366.41 và thấp nhất Rp 362.87.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 364.27
$ 0.02024
0%
IDR -0.001116
4 thg 7
IDR 364.27
$ 0.02024
-0.09%
IDR -0.3128
3 thg 7
IDR 364.61
$ 0.02026
+0.18%
IDR 0.6731
2 thg 7
IDR 363.94
$ 0.02022
-0.02%
IDR -0.06403
1 thg 7
IDR 364.00
$ 0.02022
-0.65%
IDR -2.39
30 thg 6
IDR 366.39
$ 0.02036
+0.21%
IDR 0.7579
29 thg 6
IDR 365.63
$ 0.02031
+0.13%
IDR 0.4869

Bảng chuyển đổi XELS / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ XELS (XELS) sang IDR hiện là Rp 364.28 cho 1 XELS. Theo mức này, 10 XELS ≈ Rp 3.64K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.275 XELS, chưa bao gồm phí.

XELS sang IDR
IDR sang XELS
1 XELS=364.28 IDR
1 IDR=0.002745 XELS
2 XELS=728.56 IDR
2 IDR=0.00549 XELS
5 XELS=1,821 IDR
5 IDR=0.01372 XELS
10 XELS=3,642 IDR
10 IDR=0.02745 XELS
25 XELS=9,107 IDR
25 IDR=0.06862 XELS
50 XELS=18,214 IDR
50 IDR=0.1372 XELS
100 XELS=36,428 IDR
100 IDR=0.2745 XELS
1000 XELS=364,284 IDR
1000 IDR=2.74 XELS
Cặp Fiat XELS Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của XELS (XELS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 XELS (XELS) - 364.28 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu XELS với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu XELS (XELS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà XELS (XELS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

XELS đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-06-11 với tỷ giá Rp97,594. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của XELS trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của XELS trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của XELS trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi XELS (XELS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi XELS sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng XELS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của XELS (XELS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho XELS (XELS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.