Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.91%
Khối lượng 24h$ 23.48B-14.7%
Sự thống trịBTC55.61%0%ETH9.41%-0.05%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Wombat Exchange
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Wombat Exchange

Wombat ExchangeWOM/KRW Giá

677 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá WOM

0.0006921
2.80%
(-$ 0.00001993)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0006596$ 0.0007121

Chuyển đổi WOM sang Loading...

Wombat Exchange (WOM)WOM

Biểu Đồ Giá WOM đến KRW

-

Thống Kê WOM trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 202.37K

Fully diluted value

FDV

$ 692.15K

Vốn hóa ATH

$ 27.33M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0104

Cung Tối Đa

WOM 1,000,000,000

Tổng Cung

WOM 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

WOM 292.37M

(29.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

WOM 40.00M

(4.00% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

99.1%

0.01x

Giá IDO

$ 0.075

30 thg 8, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 1.19

1 thg 9, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.000656

9 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

5.51%

Lịch sử giá Wombat Exchange (WOM) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Wombat Exchange (WOM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.10 và thấp nhất ₩ 1.0043.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
KRW 1.05
$ 0.0006921
-0.67%
KRW -0.00718
3 thg 7
KRW 1.07
$ 0.0007007
+6.22%
KRW 0.06276
2 thg 7
KRW 1.03
$ 0.0006787
+3.35%
KRW 0.03363
1 thg 7
KRW 1.03
$ 0.0006777
-0.48%
KRW -0.00504
30 thg 6
KRW 1.04
$ 0.000686
+0.02%
KRW 0.0002288
29 thg 6
KRW 1.04
$ 0.0006819
-0.02%
KRW -0.000209
28 thg 6
KRW 1.04
$ 0.000682
-0.36%
KRW -0.003724

Bảng chuyển đổi Wombat Exchange / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Wombat Exchange (WOM) sang KRW hiện là ₩ 1.06 cho 1 WOM. Theo mức này, 10 WOM ≈ ₩ 10.58, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 94.48 WOM, chưa bao gồm phí.

WOM sang KRW
KRW sang WOM
1 WOM=1.05 KRW
1 KRW=0.9447 WOM
2 WOM=2.11 KRW
2 KRW=1.88 WOM
5 WOM=5.29 KRW
5 KRW=4.72 WOM
10 WOM=10.58 KRW
10 KRW=9.44 WOM
25 WOM=26.46 KRW
25 KRW=23.61 WOM
50 WOM=52.92 KRW
50 KRW=47.23 WOM
100 WOM=105.84 KRW
100 KRW=94.47 WOM
1000 WOM=1,058 KRW
1000 KRW=944.75 WOM
Cặp Fiat Wombat Exchange Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Wombat Exchange (WOM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Wombat Exchange (WOM) - 1.06 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Wombat Exchange với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Wombat Exchange (WOM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Wombat Exchange (WOM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Wombat Exchange đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-09-01 với tỷ giá ₩1,826. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Wombat Exchange trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Wombat Exchange trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Wombat Exchange trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Wombat Exchange (WOM) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Wombat Exchange sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Wombat Exchange bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Wombat Exchange (WOM) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Wombat Exchange (WOM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.