Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+1.15%
Khối lượng 24h$ 21.77B-20.9%
Sự thống trịBTC55.98%+0.60%ETH9.55%+1.61%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Wombat Exchange
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Wombat Exchange

Wombat ExchangeWOM/EUR Giá

677 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá WOM

0.0006921
1.22%
(-$ 0.00…8535)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000692$ 0.0007007

Chuyển đổi WOM sang Loading...

Wombat Exchange (WOM)WOM

Biểu Đồ Giá WOM đến EUR

-

Thống Kê WOM trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 202.37K

Fully diluted value

FDV

$ 692.16K

Vốn hóa ATH

$ 27.33M

Cung Tối Đa

WOM 1,000,000,000

Tổng Cung

WOM 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

WOM 292.37M

(29.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

WOM 40.00M

(4.00% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

99.1%

0.01x

Giá IDO

$ 0.075

30 thg 8, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 1.19

1 thg 9, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.000656

9 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

5.51%

Lịch sử giá Wombat Exchange (WOM) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Wombat Exchange (WOM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000627 và thấp nhất € 0.000574.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.000605
$ 0.0006921
-0.67%
EUR -0.00…4098
3 thg 7
EUR 0.0006124
$ 0.0007007
+6.22%
EUR 0.00003587
2 thg 7
EUR 0.0005932
$ 0.0006787
+3.35%
EUR 0.00001922
1 thg 7
EUR 0.0005924
$ 0.0006777
-0.48%
EUR -0.00…2881
30 thg 6
EUR 0.0005997
$ 0.000686
+0.02%
EUR 0.00…1308
29 thg 6
EUR 0.000596
$ 0.0006819
-0.02%
EUR -0.00…1194
28 thg 6
EUR 0.0005961
$ 0.000682
-0.36%
EUR -0.00…2128

Bảng chuyển đổi Wombat Exchange / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Wombat Exchange (WOM) sang EUR hiện là € 0.000605 cho 1 WOM. Theo mức này, 10 WOM ≈ € 0.00605, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 165.29K WOM, chưa bao gồm phí.

WOM sang EUR
EUR sang WOM
1 WOM=0.000605 EUR
1 EUR=1,652 WOM
2 WOM=0.00121 EUR
2 EUR=3,305 WOM
5 WOM=0.003025 EUR
5 EUR=8,264 WOM
10 WOM=0.00605 EUR
10 EUR=16,528 WOM
25 WOM=0.01512 EUR
25 EUR=41,321 WOM
50 WOM=0.03025 EUR
50 EUR=82,643 WOM
100 WOM=0.0605 EUR
100 EUR=165,286 WOM
1000 WOM=0.605 EUR
1000 EUR=1,652,865 WOM
Cặp Fiat Wombat Exchange Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Wombat Exchange (WOM) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Wombat Exchange (WOM) - 0.000605 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Wombat Exchange với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Wombat Exchange (WOM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Wombat Exchange (WOM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Wombat Exchange đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-09-01 với tỷ giá €1.04. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Wombat Exchange trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Wombat Exchange trong Euro (EUR)?

Giá của Wombat Exchange trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Wombat Exchange (WOM) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Wombat Exchange sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Wombat Exchange bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Wombat Exchange (WOM) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Wombat Exchange (WOM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.