Chi tiết WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo)

USFRon









Báo cáo vấn đề

WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo)USFRon/VND Giá
Hạng: 1772
Giá USFRon
51.17
0.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 50.88$ 51.34
Chuyển đổi USFRon sang VND
USFRon₫VND
Biểu Đồ Giá USFRon đến VND
Thống Kê USFRon trong VND
Lịch sử giá WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.35M và thấp nhất ₫ 1.33M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 1,345,360
$ 51.17
+0.46%
VND 6,169
9 thg 7
VND 1,340,714
$ 51.00
+0.05%
VND 719.75
8 thg 7
VND 1,340,000
$ 50.97
+0.18%
VND 2,375
7 thg 7
VND 1,337,589
$ 50.88
+0.05%
VND 638.58
6 thg 7
VND 1,336,033
$ 50.82
+0.01%
VND 116.49
5 thg 7
VND 1,336,159
$ 50.82
+0.02%
VND 331.12
4 thg 7
VND 1,337,633
$ 50.88
-0.10%
VND -1,273
Bảng chuyển đổi WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) sang VND hiện là ₫ 1.35M cho 1 USFRon. Theo mức này, 10 USFRon ≈ ₫ 13.45M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000743 USFRon, chưa bao gồm phí.
USFRon sang VND
VND sang USFRon
1 USFRon=1,345,353 VND
1 VND=0.00…7432 USFRon
2 USFRon=2,690,707 VND
2 VND=0.00…1486 USFRon
5 USFRon=6,726,768 VND
5 VND=0.00…3716 USFRon
10 USFRon=13,453,536 VND
10 VND=0.00…7432 USFRon
25 USFRon=33,633,842 VND
25 VND=0.00001858 USFRon
50 USFRon=67,267,684 VND
50 VND=0.00003716 USFRon
100 USFRon=134,535,368 VND
100 VND=0.00007432 USFRon
1000 USFRon=1,345,353,681 VND
1000 VND=0.0007432 USFRon
Cặp Fiat WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) Đang Xu Hướng

€
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến EUR
1 USFRon tương đương € 44.66

₽
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến RUB
1 USFRon tương đương ₽ 3.89K

₩
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến KRW
1 USFRon tương đương ₩ 77.06K

CN¥
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến CNY
1 USFRon tương đương CN¥ 347.08

₹
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến INR
1 USFRon tương đương ₹ 4.88K

Rp
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến IDR
1 USFRon tương đương Rp 924.36K

£
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến GBP
1 USFRon tương đương £ 38.05

¥
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến JPY
1 USFRon tương đương ¥ 8.26K

$
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến USD
1 USFRon tương đương $ 51.18

CA$
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến CAD
1 USFRon tương đương CA$ 72.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-09 với tỷ giá ₫1,349,883. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.