Chi tiết WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo)

USFRon









Báo cáo vấn đề

WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo)USFRon/IDR Giá
Hạng: 1769
Giá USFRon
51.07
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 50.88$ 51.34
Chuyển đổi USFRon sang IDR
USFRonRpIDR
Biểu Đồ Giá USFRon đến IDR
Thống Kê USFRon trong IDR
Lịch sử giá WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 928.24K và thấp nhất Rp 917.46K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 923,317
$ 51.07
+0.26%
IDR 2,429
9 thg 7
IDR 921,935
$ 51.00
+0.05%
IDR 494.93
8 thg 7
IDR 921,443
$ 50.97
+0.18%
IDR 1,633
7 thg 7
IDR 919,785
$ 50.88
+0.05%
IDR 439.11
6 thg 7
IDR 918,716
$ 50.82
+0.01%
IDR 80.10
5 thg 7
IDR 918,802
$ 50.82
+0.02%
IDR 227.69
4 thg 7
IDR 919,816
$ 50.88
-0.10%
IDR -875.92
Bảng chuyển đổi WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) sang IDR hiện là Rp 923.37K cho 1 USFRon. Theo mức này, 10 USFRon ≈ Rp 9.23M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000108 USFRon, chưa bao gồm phí.
USFRon sang IDR
IDR sang USFRon
1 USFRon=923,366 IDR
1 IDR=0.00…1082 USFRon
2 USFRon=1,846,733 IDR
2 IDR=0.00…2165 USFRon
5 USFRon=4,616,834 IDR
5 IDR=0.00…5414 USFRon
10 USFRon=9,233,669 IDR
10 IDR=0.00001082 USFRon
25 USFRon=23,084,173 IDR
25 IDR=0.00002707 USFRon
50 USFRon=46,168,346 IDR
50 IDR=0.00005414 USFRon
100 USFRon=92,336,693 IDR
100 IDR=0.0001082 USFRon
1000 USFRon=923,366,938 IDR
1000 IDR=0.001082 USFRon
Cặp Fiat WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) Đang Xu Hướng

€
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến EUR
1 USFRon tương đương € 44.65

₽
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến RUB
1 USFRon tương đương ₽ 3.88K

₩
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến KRW
1 USFRon tương đương ₩ 77.04K

CN¥
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến CNY
1 USFRon tương đương CN¥ 346.47

₹
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến INR
1 USFRon tương đương ₹ 4.87K

$
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến USD
1 USFRon tương đương $ 51.08

£
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến GBP
1 USFRon tương đương £ 38.04

¥
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến JPY
1 USFRon tương đương ¥ 8.25K

₫
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến VND
1 USFRon tương đương ₫ 1.34M

CA$
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến CAD
1 USFRon tương đương CA$ 72.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-09 với tỷ giá Rp928,239. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.