Chi tiết WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo)

USFRon









Báo cáo vấn đề

WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo)USFRon/IDR Giá
Hạng: 1771
Giá USFRon
51.17
0.40%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 50.88$ 51.34
Chuyển đổi USFRon sang IDR
USFRonRpIDR
Biểu Đồ Giá USFRon đến IDR
Thống Kê USFRon trong IDR
Lịch sử giá WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 927.47K và thấp nhất Rp 916.70K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 924,312
$ 51.17
+0.45%
IDR 4,184
9 thg 7
IDR 921,175
$ 51.00
+0.05%
IDR 494.53
8 thg 7
IDR 920,684
$ 50.97
+0.18%
IDR 1,632
7 thg 7
IDR 919,027
$ 50.88
+0.05%
IDR 438.75
6 thg 7
IDR 917,958
$ 50.82
+0.01%
IDR 80.03
5 thg 7
IDR 918,045
$ 50.82
+0.02%
IDR 227.51
4 thg 7
IDR 919,057
$ 50.88
-0.10%
IDR -875.20
Bảng chuyển đổi WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) sang IDR hiện là Rp 924.36K cho 1 USFRon. Theo mức này, 10 USFRon ≈ Rp 9.24M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000108 USFRon, chưa bao gồm phí.
USFRon sang IDR
IDR sang USFRon
1 USFRon=924,357 IDR
1 IDR=0.00…1081 USFRon
2 USFRon=1,848,715 IDR
2 IDR=0.00…2163 USFRon
5 USFRon=4,621,789 IDR
5 IDR=0.00…5409 USFRon
10 USFRon=9,243,579 IDR
10 IDR=0.00001081 USFRon
25 USFRon=23,108,948 IDR
25 IDR=0.00002704 USFRon
50 USFRon=46,217,897 IDR
50 IDR=0.00005409 USFRon
100 USFRon=92,435,794 IDR
100 IDR=0.0001081 USFRon
1000 USFRon=924,357,945 IDR
1000 IDR=0.001081 USFRon
Cặp Fiat WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) Đang Xu Hướng

€
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến EUR
1 USFRon tương đương € 44.66

₽
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến RUB
1 USFRon tương đương ₽ 3.89K

₩
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến KRW
1 USFRon tương đương ₩ 77.06K

CN¥
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến CNY
1 USFRon tương đương CN¥ 347.08

₹
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến INR
1 USFRon tương đương ₹ 4.88K

$
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến USD
1 USFRon tương đương $ 51.18

£
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến GBP
1 USFRon tương đương £ 38.05

¥
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến JPY
1 USFRon tương đương ¥ 8.26K

₫
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến VND
1 USFRon tương đương ₫ 1.35M

CA$
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đến CAD
1 USFRon tương đương CA$ 72.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-09 với tỷ giá Rp927,474. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho WisdomTree Floating Rate Treasury Tokenized Fund (Ondo) (USFRon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.