Tiền tệ37352
Market Cap$ 2.38T-2.45%
Khối lượng 24h$ 39.36B+4.03%
Sự thống trịBTC56.14%+0.12%ETH10.44%-2.03%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
World Friendship Cash

World Friendship Cash WFCA

Hạng: 978

Giá WFCA

0.01995
0.52%

Phân tích World Friendship Cash

Lợi nhuận hàng quý của World Friendship Cash (USD)

Giá đóng cửa của World Friendship Cash (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của World Friendship Cash (USD)

WFCA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.0001023+0.52%$ 0.02252$ 0.01883
7D$ 0.0005494+2.83%$ 0.02252$ 0.01698
14D$ 0.0008873+4.65%$ 0.02252$ 0.01698
30D-$ 0.002772-12.2%$ 0.02278$ 0.01698
3M-$ 0.002431-10.9%$ 0.02896$ 0.01698
6M-$ 0.001145-5.43%$ 0.04118$ 0.01444
YTD-$ 0.003508-15%$ 0.02896$ 0.01698
1Y-$ 0.08985-81.8%$ 0.1782$ 0.01444
3Y-$ 0.007613-27.6%$ 0.7831$ 0.01029

Thay đổi giá hàng năm của World Friendship Cash (USD)