
World Friendship Cash WFCA
Hạng: 978
Giá WFCA
0.01995
0.52%
Phân tích World Friendship Cash
Lợi nhuận hàng quý của World Friendship Cash (USD)
Giá đóng cửa của World Friendship Cash (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của World Friendship Cash (USD)
WFCA - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | $ 0.0001023 | +0.52% | $ 0.02252 | $ 0.01883 |
| 7D | $ 0.0005494 | +2.83% | $ 0.02252 | $ 0.01698 |
| 14D | $ 0.0008873 | +4.65% | $ 0.02252 | $ 0.01698 |
| 30D | -$ 0.002772 | -12.2% | $ 0.02278 | $ 0.01698 |
| 3M | -$ 0.002431 | -10.9% | $ 0.02896 | $ 0.01698 |
| 6M | -$ 0.001145 | -5.43% | $ 0.04118 | $ 0.01444 |
| YTD | -$ 0.003508 | -15% | $ 0.02896 | $ 0.01698 |
| 1Y | -$ 0.08985 | -81.8% | $ 0.1782 | $ 0.01444 |
| 3Y | -$ 0.007613 | -27.6% | $ 0.7831 | $ 0.01029 |