Tiền tệ38545
Market Cap$ 2.25T+0.06%
Khối lượng 24h$ 20.53B+4.40%
Sự thống trịBTC56.21%-0.09%ETH10.09%+0.35%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
World Friendship Cash

World Friendship CashWFCA

Giá WFCA

0.004814
16.5%

Phân tích World Friendship Cash

Giá đóng cửa của World Friendship Cash (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của wfca (USD)

WFCA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.000949-16.5%$ 0.005803$ 0.004724
7D$ 0.0008877+22.6%$ 0.006043$ 0.003466
14D$ 0.001358+39.3%$ 0.006043$ 0.002886
30D$ 0.001966+69.1%$ 0.006043$ 0.002638
3M-$ 0.00157-24.6%$ 0.007091$ 0.002627
6M-$ 0.01729-78.2%$ 0.02427$ 0.002627
YTD-$ 0.01865-79.5%$ 0.02896$ 0.002627
1Y-$ 0.03678-88.4%$ 0.0513$ 0.002627
3Y-$ 0.02275-82.5%$ 0.7831$ 0.002627

Thay đổi giá hàng năm của World Friendship Cash (USD)