Tiền tệ37942
Market Cap$ 2.30T-1.45%
Khối lượng 24h$ 38.72B+0.80%
Sự thống trịBTC56.16%-0.25%ETH9.18%-0.78%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
World Friendship Cash

World Friendship CashWFCA

Giá WFCA

0.006344
1.44%

Phân tích World Friendship Cash

Giá đóng cửa của World Friendship Cash (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của wfca (USD)

WFCA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00009028+1.44%$ 0.006653$ 0.005924
7D-$ 0.00004053-0.63%$ 0.006653$ 0.005924
14D-$ 0.00004053-0.63%$ 0.006653$ 0.005924
30D-$ 0.00004053-0.63%$ 0.006653$ 0.005924
3M-$ 0.01365-68.3%$ 0.02371$ 0.005924
6M-$ 0.03394-84.3%$ 0.04118$ 0.005924
YTD-$ 0.01712-73%$ 0.02896$ 0.005924
1Y-$ 0.07573-92.3%$ 0.1135$ 0.005924
3Y-$ 0.02122-77%$ 0.7831$ 0.005924

Thay đổi giá hàng năm của World Friendship Cash (USD)