Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.36%
Khối lượng 24h$ 18.43B+11.1%
Sự thống trịBTC56.60%-0.20%ETH10.15%+2.04%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
WAX

WAXWAXP

Hạng: 644

Giá WAXP

0.003987
1.19%

Phân tích WAX

Giá đóng cửa của WAX (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của wax (USD)

WAXP - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.000047+1.19%$ 0.00399$ 0.003926
7D$ 0.00003568+0.90%$ 0.004042$ 0.003853
14D$ 0.00006603+1.68%$ 0.004058$ 0.003847
30D-$ 0.00004752-1.18%$ 0.004387$ 0.003847
3M-$ 0.002946-42.5%$ 0.007339$ 0.0037
6M-$ 0.004321-52%$ 0.008719$ 0.0037
YTD-$ 0.003668-47.9%$ 0.009523$ 0.0037
1Y-$ 0.01872-82.4%$ 0.02978$ 0.0037
3Y-$ 0.04895-92.5%$ 0.1236$ 0.0037

Thay đổi giá hàng năm của WAX (USD)