Tiền tệ37543
Market Cap$ 2.67T-2.01%
Khối lượng 24h$ 35.69B-4.27%
Sự thống trịBTC57.76%-0.31%ETH10.39%-1.37%
Gas ETH0.50 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
VVS Finance

VVS Finance VVS

Hạng: 330

Giá VVS

0.00…1298
0.08%

Thị Trường VVS Finance

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Crypto.com

Crypto.com

USD 0.00…1302

$ 0.00…1302

$ 0.0034

$ 0.00…1317

$ 0.00…1276

0.161%

$ 60.61K

VVS 46.53B

Gate

Gate

USDT 0.00…1305

$ 0.00…1304

USDT 0.00

USDT 0.00…1358

USDT 0.00…1256

1.752%

$ 24.72K

VVS 18.95B

VVS Finance

VVS Finance

WCRO 0.00001848

$ 0.00…1285

N/A

WCRO 0.00

WCRO 0.00

N/A

$ 24.50K

VVS 19.06B

Crypto.com

Crypto.com

USDT 0.00…1297

$ 0.00…1297

-USDT 0.0035

USDT 0.00…1314

USDT 0.00…128

0.896%

$ 16.01K

VVS 12.34B

VVS Finance

VVS Finance

USDC 0.00…1287

$ 0.00…1287

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 5.34K

VVS 4.14B

VVS Finance

VVS Finance

FUL 0.0009806

$ 0.00…1296

N/A

FUL 0.00

FUL 0.00

N/A

$ 4.93K

VVS 3.80B

VVS Finance

VVS Finance

VNO 0.0002109

$ 0.00…1292

N/A

VNO 0.00

VNO 0.00

N/A

$ 4.58K

VVS 3.54B

VVS Finance

VVS Finance

USDT 0.00…1289

$ 0.00…1289

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.69K

VVS 1.31B

VVS Finance

VVS Finance

CROID 0.0002195

$ 0.00…1302

N/A

CROID 0.00

CROID 0.00

N/A

$ 911.53

VVS 699.64M

VVS Finance

VVS Finance

H2 0.005863

$ 0.00…1278

N/A

H2 0.00

H2 0.00

N/A

$ 718.95

VVS 562.15M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

10

Thị trường VVS Finance bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
VVS Finance

VVS Finance

FER 0.009437

$ 0.00…1292

N/A

FER 0.00

FER 0.00

N/A

$ 1.94K

VVS 1.50B

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của VVS Finance