Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.89%
Khối lượng 24h$ 20.28B+3.13%
Sự thống trịBTC56.11%-0.49%ETH10.07%+0.22%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Vici Network

Vici NetworkVCNT

Giá VCNT

16.62
0.52%

Thị Trường Vici Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

WETH 0.008903

$ 16.63

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 77.26K

VCNT 4.64K

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

USDC 16.58

$ 16.58

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 33.92K

VCNT 2.04K

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

DAI 16.69

$ 16.69

N/A

DAI 0.00

DAI 0.00

N/A

$ 18.92K

VCNT 1.13K

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

EURC 14.36

$ 16.59

N/A

EURC 0.00

EURC 0.00

N/A

$ 9.48K

VCNT 571.71

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

cbBTC 0.0002642

$ 16.57

N/A

cbBTC 0.00

cbBTC 0.00

N/A

$ 4.20K

cbBTC 0.0669

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

USDC 16.59

$ 16.57

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.12K

VCNT 188.88

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

cbBTC 0.0002642

$ 16.57

N/A

cbBTC 0.00

cbBTC 0.00

N/A

$ 2.17K

VCNT 131.52

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

USDbC 16.59

$ 16.58

N/A

USDbC 0.00

USDbC 0.00

N/A

$ 1.36K

VCNT 82.42

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

USDC 16.59

$ 16.59

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 1.33K

VCNT 80.47

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

cbETH 0.007798

$ 16.57

N/A

cbETH 0.00

cbETH 0.00

N/A

$ 1.30K

cbETH 0.6111

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường Vici Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

EURC 14.45

$ 16.68

N/A

EURC 0.00

EURC 0.00

N/A

$ 7.59K

EURC 6.59K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Vici Network