Tiền tệ37097
Market Cap$ 2.60T+3.74%
Khối lượng 24h$ 53.18B+81.5%
Sự thống trịBTC56.56%-0.94%ETH10.61%+5.18%
Gas ETH0.42 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
veSync

veSync VS

Giá VS

0.0001344
7.86%

Phân tích veSync

Lợi nhuận hàng quý của veSync (USD)

Giá đóng cửa của veSync (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của veSync (USD)

VS - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…9799+7.86%$ 0.0001344$ 0.0001262
7D$ 0.00001548+13%$ 0.0001344$ 0.0001188
14D$ 0.0000195+17%$ 0.0001344$ 0.0001148
30D$ 0.0000138+11.4%$ 0.0001344$ 0.0001103
3M-$ 0.00003968-22.8%$ 0.0001958$ 0.0001094
6M-$ 0.000152-53.1%$ 0.0002926$ 0.0001094
YTD-$ 0.00004965-27%$ 0.0001958$ 0.0001094
1Y-$ 0.00001128-7.75%$ 0.0003158$ 0.0001045
3Y-$ 0.0009509-87.6%$ 0.004237$ 0.00…5108

Thay đổi giá hàng năm của veSync (USD)