Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.37%
Khối lượng 24h$ 41.82B-34.6%
Sự thống trịBTC56.05%+0.82%ETH9.42%-0.15%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết VeChain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
VeChain

VeChainVET/KRW Giá

Hạng: 95

7310 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá VET

0.004737
5.66%
(-$ 0.0002843)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.004737$ 0.00505

    Chuyển đổi VET sang KRW

    VeChain (VET)VET

    Biểu Đồ Giá VET đến KRW

    -

    Thống Kê VET trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 407.32M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 407.32M

    Vốn hóa ATH

    $ 18.66B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01846

    Cung Tối Đa

    VET 86,712,634,466

    Tổng Cung

    VET 85,985,041,177

    Cung Lưu Hành

    VET 85.98B

    (99.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2873

    19 thg 4, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.001628

    13 thg 3, 2020


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    190.8%

    Lịch sử giá VeChain (VET) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của VeChain (VET) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 7.64 và thấp nhất ₩ 6.57.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    KRW 7.17
    $ 0.004742
    -4.52%
    KRW -0.3399
    6 thg 7
    KRW 7.48
    $ 0.004949
    +3.67%
    KRW 0.265
    5 thg 7
    KRW 7.23
    $ 0.00478
    -0.80%
    KRW -0.05857
    4 thg 7
    KRW 7.29
    $ 0.004823
    +1.43%
    KRW 0.1027
    3 thg 7
    KRW 7.20
    $ 0.004762
    +2.56%
    KRW 0.1797
    2 thg 7
    KRW 7.01
    $ 0.004636
    +3.26%
    KRW 0.2214
    1 thg 7
    KRW 6.78
    $ 0.004487
    +2.58%
    KRW 0.1707

    Bảng chuyển đổi VeChain / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ VeChain (VET) sang KRW hiện là ₩ 7.17 cho 1 VET. Theo mức này, 10 VET ≈ ₩ 71.67, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 13.95 VET, chưa bao gồm phí.

    VET sang KRW
    KRW sang VET
    1 VET=7.16 KRW
    1 KRW=0.1395 VET
    2 VET=14.33 KRW
    2 KRW=0.279 VET
    5 VET=35.83 KRW
    5 KRW=0.6976 VET
    10 VET=71.66 KRW
    10 KRW=1.39 VET
    25 VET=179.17 KRW
    25 KRW=3.48 VET
    50 VET=358.34 KRW
    50 KRW=6.97 VET
    100 VET=716.68 KRW
    100 KRW=13.95 VET
    1000 VET=7,166 KRW
    1000 KRW=139.53 VET
    Cặp Fiat VeChain Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của VeChain (VET) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 VeChain (VET) - 7.17 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu VeChain với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VeChain (VET) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà VeChain (VET) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    VeChain đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-04-19 với tỷ giá ₩434.71. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VeChain trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VeChain trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của VeChain trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi VeChain (VET) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi VeChain sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VeChain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VeChain (VET) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VeChain (VET) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.