Tiền tệ38107
Market Cap$ 2.28T+2.61%
Khối lượng 24h$ 33.00B-48.4%
Sự thống trịBTC55.45%+0.04%ETH9.37%-0.55%
Gas ETH0.28 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết VeChain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
VeChain

VeChainVET/IDR Giá

Hạng: 95

7310 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá VET

0.004814
3.04%
($ 0.0001422)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00467$ 0.00505

Chuyển đổi VET sang IDR

VeChain (VET)VET

Biểu Đồ Giá VET đến IDR

-

Thống Kê VET trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 413.99M

Fully diluted value

FDV

$ 413.99M

Vốn hóa ATH

$ 18.66B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0263

Cung Tối Đa

VET 86,712,634,466

Tổng Cung

VET 85,985,041,177

Cung Lưu Hành

VET 85.98B

(99.2% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2873

19 thg 4, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.001628

13 thg 3, 2020


Từ ATH

98.3%

Từ ATL

195.6%

Lịch sử giá VeChain (VET) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của VeChain (VET) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 90.72 và thấp nhất Rp 77.96.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
IDR 86.47
$ 0.004814
-3.09%
IDR -2.75
6 thg 7
IDR 88.90
$ 0.004949
+3.67%
IDR 3.14
5 thg 7
IDR 85.86
$ 0.00478
-0.80%
IDR -0.6954
4 thg 7
IDR 86.65
$ 0.004823
+1.43%
IDR 1.21
3 thg 7
IDR 85.54
$ 0.004762
+2.56%
IDR 2.13
2 thg 7
IDR 83.28
$ 0.004636
+3.26%
IDR 2.62
1 thg 7
IDR 80.60
$ 0.004487
+2.58%
IDR 2.02

Bảng chuyển đổi VeChain / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ VeChain (VET) sang IDR hiện là Rp 86.49 cho 1 VET. Theo mức này, 10 VET ≈ Rp 864.86, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.16 VET, chưa bao gồm phí.

VET sang IDR
IDR sang VET
1 VET=86.48 IDR
1 IDR=0.01156 VET
2 VET=172.97 IDR
2 IDR=0.02312 VET
5 VET=432.43 IDR
5 IDR=0.05781 VET
10 VET=864.86 IDR
10 IDR=0.1156 VET
25 VET=2,162 IDR
25 IDR=0.289 VET
50 VET=4,324 IDR
50 IDR=0.5781 VET
100 VET=8,648 IDR
100 IDR=1.15 VET
1000 VET=86,486 IDR
1000 IDR=11.56 VET
Cặp Fiat VeChain Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của VeChain (VET) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 VeChain (VET) - 86.49 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu VeChain với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VeChain (VET) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà VeChain (VET) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

VeChain đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-04-19 với tỷ giá Rp5,161. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VeChain trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VeChain trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của VeChain trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi VeChain (VET) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi VeChain sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VeChain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VeChain (VET) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VeChain (VET) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.