Chi tiết U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo)

U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo)USDon/KRW Giá
Hạng: 262
Giá USDon
1,414
0.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.9799$ 1.00
Chuyển đổi USDon sang KRW
USDon₩KRW
Biểu Đồ Giá USDon đến KRW
Thống Kê USDon trong KRW
Lịch sử giá U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.45K và thấp nhất ₩ 1.37K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
KRW 1,413
$ 0.9968
-0.70%
KRW -10.03
10 thg 8
KRW 1,422
$ 1.00
+0.46%
KRW 6.51
9 thg 8
KRW 1,416
$ 0.9988
-0.08%
KRW -1.15
8 thg 8
KRW 1,417
$ 0.9995
+0.65%
KRW 9.15
7 thg 8
KRW 1,407
$ 0.9928
+0.70%
KRW 9.77
6 thg 8
KRW 1,398
$ 0.9859
-2.09%
KRW -29.81
5 thg 8
KRW 1,423
$ 1.00
+0.89%
KRW 12.51
Bảng chuyển đổi U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) sang KRW hiện là ₩ 1.41K cho 1 USDon. Theo mức này, 10 USDon ≈ ₩ 14.14K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0707 USDon, chưa bao gồm phí.
USDon sang KRW
KRW sang USDon
1 USDon=1,413 KRW
1 KRW=0.0007074 USDon
2 USDon=2,827 KRW
2 KRW=0.001414 USDon
5 USDon=7,067 KRW
5 KRW=0.003537 USDon
10 USDon=14,135 KRW
10 KRW=0.007074 USDon
25 USDon=35,339 KRW
25 KRW=0.01768 USDon
50 USDon=70,678 KRW
50 KRW=0.03537 USDon
100 USDon=141,356 KRW
100 KRW=0.07074 USDon
1000 USDon=1,413,567 KRW
1000 KRW=0.7074 USDon
Cặp Fiat U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) Đang Xu Hướng

€
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến EUR
1 USDon tương đương € 0.864

₽
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến RUB
1 USDon tương đương ₽ 82.24

$
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến USD
1 USDon tương đương $ 0.9968

CN¥
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến CNY
1 USDon tương đương CN¥ 6.72

₹
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến INR
1 USDon tương đương ₹ 95.10

Rp
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến IDR
1 USDon tương đương Rp 17.74K

£
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến GBP
1 USDon tương đương £ 0.738

¥
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến JPY
1 USDon tương đương ¥ 158.75

₫
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến VND
1 USDon tương đương ₫ 26.07K

CA$
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến CAD
1 USDon tương đương CA$ 1.39
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-22 với tỷ giá ₩1,452. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.