Chi tiết U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo)

U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo)USDon/IDR Giá
Hạng: 262
Giá USDon
17,741
0.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.9799$ 1.00
Chuyển đổi USDon sang IDR
USDonRpIDR
Biểu Đồ Giá USDon đến IDR
Thống Kê USDon trong IDR
Lịch sử giá U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 18.16K và thấp nhất Rp 17.22K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
IDR 17,740
$ 0.9968
-0.70%
IDR -125.93
10 thg 8
IDR 17,857
$ 1.00
+0.46%
IDR 81.74
9 thg 8
IDR 17,775
$ 0.9988
-0.08%
IDR -14.44
8 thg 8
IDR 17,788
$ 0.9995
+0.65%
IDR 114.94
7 thg 8
IDR 17,669
$ 0.9928
+0.70%
IDR 122.68
6 thg 8
IDR 17,546
$ 0.9859
-2.09%
IDR -374.20
5 thg 8
IDR 17,868
$ 1.00
+0.89%
IDR 157.12
Bảng chuyển đổi U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) sang IDR hiện là Rp 17.74K cho 1 USDon. Theo mức này, 10 USDon ≈ Rp 177.41K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00564 USDon, chưa bao gồm phí.
USDon sang IDR
IDR sang USDon
1 USDon=17,740 IDR
1 IDR=0.00005636 USDon
2 USDon=35,481 IDR
2 IDR=0.0001127 USDon
5 USDon=88,704 IDR
5 IDR=0.0002818 USDon
10 USDon=177,408 IDR
10 IDR=0.0005636 USDon
25 USDon=443,521 IDR
25 IDR=0.001409 USDon
50 USDon=887,043 IDR
50 IDR=0.002818 USDon
100 USDon=1,774,087 IDR
100 IDR=0.005636 USDon
1000 USDon=17,740,874 IDR
1000 IDR=0.05636 USDon
Cặp Fiat U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) Đang Xu Hướng

€
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến EUR
1 USDon tương đương € 0.864

₽
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến RUB
1 USDon tương đương ₽ 82.24

₩
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến KRW
1 USDon tương đương ₩ 1.41K

CN¥
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến CNY
1 USDon tương đương CN¥ 6.72

₹
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến INR
1 USDon tương đương ₹ 95.10

$
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến USD
1 USDon tương đương $ 0.9968

£
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến GBP
1 USDon tương đương £ 0.738

¥
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến JPY
1 USDon tương đương ¥ 158.75

₫
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến VND
1 USDon tương đương ₫ 26.07K

CA$
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đến CAD
1 USDon tương đương CA$ 1.39
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-22 với tỷ giá Rp18,222. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho U.S. Dollar Tokenized Currency (Ondo) (USDon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.