Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+2.08%
Khối lượng 24h$ 37.51B+94.5%
Sự thống trịBTC55.44%-0.42%ETH9.41%-0.76%
Gas ETH0.26 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Unice
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Unice

UniceUNICE/RUB Giá

145 Danh sách theo dõi

NFT

Giá UNICE

0.00004243
0.03%
(-$ 0.00…123)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00004243$ 0.00004251

    Chuyển đổi UNICE sang RUB

    Unice (UNICE)UNICE

    Biểu Đồ Giá UNICE đến RUB

    -

    Thống Kê UNICE trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.21K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 42.43K

    Vốn hóa ATH

    $ 24.03M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.3182

    Tổng Cung

    UNICE 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    UNICE 170.00M

    (17% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    UNICE 93.33M

    (9.33% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    99.9%

    0.00x

    Giá IDO

    $ 0.08

    28 thg 9, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1413

    23 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0000315

    13 thg 1, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    34.7%

    Lịch sử giá Unice (UNICE) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Unice (UNICE) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.00327 và thấp nhất ₽ 0.00326.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    RUB 0.003271
    $ 0.00004249
    +0.09%
    RUB 0.00…3091
    5 thg 7
    RUB 0.003268
    $ 0.00004245
    -0.02%
    RUB -0.00…5633
    4 thg 7
    RUB 0.003269
    $ 0.00004246
    -0.06%
    RUB -0.00…2053
    3 thg 7
    RUB 0.003268
    $ 0.00004244
    -0.14%
    RUB -0.00…4538
    2 thg 7
    RUB 0.003271
    $ 0.00004248
    -0.02%
    RUB -0.00…678
    1 thg 7
    RUB 0.003271
    $ 0.00004249
    +0.05%
    RUB 0.00…1603
    30 thg 6
    RUB 0.003266
    $ 0.00004241
    -0.03%
    RUB -0.00…9361

    Bảng chuyển đổi Unice / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Unice (UNICE) sang RUB hiện là ₽ 0.00327 cho 1 UNICE. Theo mức này, 10 UNICE ≈ ₽ 0.0327, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 30.60K UNICE, chưa bao gồm phí.

    UNICE sang RUB
    RUB sang UNICE
    1 UNICE=0.003267 RUB
    1 RUB=306.03 UNICE
    2 UNICE=0.006535 RUB
    2 RUB=612.06 UNICE
    5 UNICE=0.01633 RUB
    5 RUB=1,530 UNICE
    10 UNICE=0.03267 RUB
    10 RUB=3,060 UNICE
    25 UNICE=0.08169 RUB
    25 RUB=7,650 UNICE
    50 UNICE=0.1633 RUB
    50 RUB=15,301 UNICE
    100 UNICE=0.3267 RUB
    100 RUB=30,603 UNICE
    1000 UNICE=3.26 RUB
    1000 RUB=306,033 UNICE
    Cặp Fiat Unice Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Unice (UNICE) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Unice (UNICE) - 0.00327 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Unice với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Unice (UNICE) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Unice (UNICE) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Unice đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2024-04-23 với tỷ giá ₽10.89. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Unice trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Unice trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Unice trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Unice (UNICE) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Unice sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Unice bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Unice (UNICE) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Unice (UNICE) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.