Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.89%
Khối lượng 24h$ 42.51B+2.23%
Sự thống trịBTC56.01%+1.04%ETH9.43%+0.87%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Unice
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Unice

UniceUNICE/EUR Giá

145 Danh sách theo dõi

NFT

Giá UNICE

0.00004246
0.03%
($ 0.00…1349)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00004237$ 0.00004253

Chuyển đổi UNICE sang EUR

Unice (UNICE)UNICE

Biểu Đồ Giá UNICE đến EUR

-

Thống Kê UNICE trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.21K

Fully diluted value

FDV

$ 42.46K

Vốn hóa ATH

$ 24.03M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.318

Tổng Cung

UNICE 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

UNICE 170.00M

(17% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

UNICE 93.33M

(9.33% của Tổng nguồn cung)

ROI IDO

99.9%

0.00x

Giá IDO

$ 0.08

28 thg 9, 2023

Đỉnh mọi thời

$ 0.1413

23 thg 4, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.0000315

13 thg 1, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

34.8%

Lịch sử giá Unice (UNICE) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Unice (UNICE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000373 và thấp nhất € 0.0000371.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.00003719
$ 0.00004245
+0.01%
EUR 0.00…445
7 thg 7
EUR 0.00003715
$ 0.0000424
-0.22%
EUR -0.00…8177
6 thg 7
EUR 0.00003723
$ 0.00004249
+0.11%
EUR 0.00…4081
5 thg 7
EUR 0.00003719
$ 0.00004245
-0.02%
EUR -0.00…6409
4 thg 7
EUR 0.00003719
$ 0.00004246
-0.06%
EUR -0.00…2336
3 thg 7
EUR 0.00003718
$ 0.00004244
-0.14%
EUR -0.00…5163
2 thg 7
EUR 0.00003721
$ 0.00004248
-0.02%
EUR -0.00…7714

Bảng chuyển đổi Unice / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Unice (UNICE) sang EUR hiện là € 0.0000372 cho 1 UNICE. Theo mức này, 10 UNICE ≈ € 0.000372, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.69M UNICE, chưa bao gồm phí.

UNICE sang EUR
EUR sang UNICE
1 UNICE=0.00003719 EUR
1 EUR=26,882 UNICE
2 UNICE=0.00007439 EUR
2 EUR=53,765 UNICE
5 UNICE=0.0001859 EUR
5 EUR=134,413 UNICE
10 UNICE=0.0003719 EUR
10 EUR=268,827 UNICE
25 UNICE=0.0009299 EUR
25 EUR=672,068 UNICE
50 UNICE=0.001859 EUR
50 EUR=1,344,137 UNICE
100 UNICE=0.003719 EUR
100 EUR=2,688,275 UNICE
1000 UNICE=0.03719 EUR
1000 EUR=26,882,753 UNICE
Cặp Fiat Unice Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Unice (UNICE) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Unice (UNICE) - 0.0000372 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Unice với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Unice (UNICE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Unice (UNICE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Unice đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-23 với tỷ giá €0.124. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Unice trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Unice trong Euro (EUR)?

Giá của Unice trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Unice (UNICE) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Unice sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Unice bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Unice (UNICE) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Unice (UNICE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.