Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.24T-0.14%
Khối lượng 24h$ 19.99B-1.06%
Sự thống trịBTC55.84%+0.37%ETH9.44%+0.36%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết UMA
Open report modal
Báo cáo vấn đề
UMA

UMAUMA/KRW Giá

Hạng: 447

1473 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá UMA

0.3911
0.88%
(-$ 0.003473)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.3911$ 0.4005

    Chuyển đổi UMA sang Loading...

    UMA (UMA)UMA

    Biểu Đồ Giá UMA đến KRW

    -

    Thống Kê UMA trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 36.02M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 50.48M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.36B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03706

    Cung Tối Đa

    UMA 114,588,897

    Tổng Cung

    UMA 129,087,881

    Cung Lưu Hành

    UMA 92.10M

    (80.4% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 42.40

    4 thg 2, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.3505

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.1%

    Từ ATL

    11.6%

    Lịch sử giá UMA (UMA) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của UMA (UMA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 612.36 và thấp nhất ₩ 568.32.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 598.60
    $ 0.3915
    -1.60%
    KRW -9.73
    4 thg 7
    KRW 608.15
    $ 0.3978
    +0.36%
    KRW 2.15
    3 thg 7
    KRW 606.25
    $ 0.3965
    +1.57%
    KRW 9.38
    2 thg 7
    KRW 595.89
    $ 0.3897
    +0.43%
    KRW 2.55
    1 thg 7
    KRW 593.32
    $ 0.3881
    +3.09%
    KRW 17.78
    30 thg 6
    KRW 575.17
    $ 0.3762
    -2.95%
    KRW -17.46
    29 thg 6
    KRW 590.95
    $ 0.3865
    +1.30%
    KRW 7.57

    Bảng chuyển đổi UMA / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ UMA (UMA) sang KRW hiện là ₩ 597.94 cho 1 UMA. Theo mức này, 10 UMA ≈ ₩ 5.98K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.167 UMA, chưa bao gồm phí.

    UMA sang KRW
    KRW sang UMA
    1 UMA=597.94 KRW
    1 KRW=0.001672 UMA
    2 UMA=1,195 KRW
    2 KRW=0.003344 UMA
    5 UMA=2,989 KRW
    5 KRW=0.008362 UMA
    10 UMA=5,979 KRW
    10 KRW=0.01672 UMA
    25 UMA=14,948 KRW
    25 KRW=0.04181 UMA
    50 UMA=29,897 KRW
    50 KRW=0.08362 UMA
    100 UMA=59,794 KRW
    100 KRW=0.1672 UMA
    1000 UMA=597,940 KRW
    1000 KRW=1.67 UMA
    Cặp Fiat UMA Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của UMA (UMA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 UMA (UMA) - 597.94 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu UMA với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu UMA (UMA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà UMA (UMA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    UMA đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-02-04 với tỷ giá ₩64,832. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của UMA trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của UMA trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của UMA trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi UMA (UMA) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi UMA sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng UMA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của UMA (UMA) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho UMA (UMA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.