Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.37T-2.14%
Khối lượng 24h$ 24.52B-38.1%
Sự thống trịBTC56.57%+0.56%ETH9.96%+0.84%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết UMA
Open report modalBáo cáo vấn đề
UMA

UMA Giá đến Indonesian Rupiah Rp 6,958 UMA/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 498

Giá UMA

0.4107
1.35%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.4107$ 0.4198

    Chuyển đổi UMA sang Loading...

    UMA (UMA)UMA

    Biểu Đồ Giá UMA đến IDR

    Thống Kê UMA trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 37.77M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 52.54M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.36B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.05464

    Cung Tối Đa

    UMA 114,588,897

    Tổng Cung

    UMA 127,934,068

    Cung Lưu Hành

    UMA 91.97M

    (80.3% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 42.40

    4 Feb 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.4076

    28 Feb 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    0.76%

    Lịch sử giá UMA (UMA) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của UMA (UMA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 8.00K và thấp nhất Rp 6.92K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 tháng 03
    IDR 6,957
    $ 0.4106
    -1.29%
    IDR -90.67
    6 tháng 03
    IDR 7,050
    $ 0.4161
    -2.63%
    IDR -190.61
    5 tháng 03
    IDR 7,237
    $ 0.4272
    -2.02%
    IDR -148.96
    4 tháng 03
    IDR 7,389
    $ 0.4362
    +0.89%
    IDR 65.12
    3 tháng 03
    IDR 7,341
    $ 0.4333
    +0.87%
    IDR 62.97
    2 tháng 03
    IDR 7,277
    $ 0.4296
    +3.73%
    IDR 261.78
    1 tháng 03
    IDR 7,001
    $ 0.4132
    -4.79%
    IDR -352.59

    Bảng chuyển đổi UMA / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ UMA (UMA) sang IDR hiện là Rp 6.96K cho 1 UMA. Theo mức này, 10 UMA ≈ Rp 69.58K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0144 UMA, chưa bao gồm phí.

    UMA sang IDR
    IDR sang UMA
    1 UMA=6,957 IDR
    1 IDR=0.0001437 UMA
    2 UMA=13,915 IDR
    2 IDR=0.0002874 UMA
    5 UMA=34,788 IDR
    5 IDR=0.0007186 UMA
    10 UMA=69,577 IDR
    10 IDR=0.001437 UMA
    25 UMA=173,944 IDR
    25 IDR=0.003593 UMA
    50 UMA=347,889 IDR
    50 IDR=0.007186 UMA
    100 UMA=695,778 IDR
    100 IDR=0.01437 UMA
    1000 UMA=6,957,789 IDR
    1000 IDR=0.1437 UMA
    Cặp Fiat UMA Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của UMA (UMA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 UMA (UMA) - 6,958 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu UMA với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu UMA (UMA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà UMA (UMA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    UMA đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-02-04 với tỷ giá Rp718,386. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của UMA trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của UMA trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của UMA trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi UMA (UMA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi UMA sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng UMA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của UMA (UMA) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho UMA (UMA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.