
Toyow TTN
Giá TTN
0.08938
0.74%
Phân tích Toyow
Lợi nhuận hàng quý của Toyow (USD)
Giá đóng cửa của Toyow (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Toyow (USD)
TTN - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.0006645 | -0.74% | $ 0.09031 | $ 0.08915 |
| 7D | -$ 0.01015 | -10.2% | $ 0.1 | $ 0.08915 |
| 14D | -$ 0.01229 | -12.1% | $ 0.1022 | $ 0.08915 |
| 30D | -$ 0.02467 | -21.6% | $ 0.1168 | $ 0.08915 |
| 3M | -$ 0.06517 | -42.2% | $ 0.158 | $ 0.08915 |
| 6M | -$ 0.06345 | -41.5% | $ 0.1588 | $ 0.08568 |
| YTD | -$ 0.06388 | -41.7% | $ 0.158 | $ 0.08915 |
| 1Y | -$ 0.06345 | -41.5% | $ 0.1588 | $ 0.08568 |
| 3Y | -$ 0.06345 | -41.5% | $ 0.1588 | $ 0.08568 |