Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.07%
Khối lượng 24h$ 41.85B-34.5%
Sự thống trịBTC56.08%+0.93%ETH9.43%+0.11%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Gram (prev. Toncoin)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Gram (prev. Toncoin)

Gram (prev. Toncoin)GRAM/KRW Giá

Hạng: 22

37028 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá GRAM

1.62
9.03%
(-$ 0.1613)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 1.62$ 1.79

    Toncoin (TON) đã đổi thương hiệu thành Gram (GRAM). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://t.me/toncoin/2385

    Chuyển đổi GRAM sang KRW

    Gram (prev. Toncoin) (GRAM)GRAM

    Biểu Đồ Giá GRAM đến KRW

    -

    Thống Kê GRAM trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.41B

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.46B

    Vốn hóa ATH

    $ 26.49B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03686

    Tổng Cung

    GRAM 5,210,279,475

    Cung Lưu Hành

    GRAM 2.71B

    (52.2% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    Đỉnh mọi thời

    $ 8.26

    15 thg 6, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.7534

    18 thg 6, 2022


    Từ ATH

    80.3%

    Từ ATL

    115.7%

    Lịch sử giá Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.78K và thấp nhất ₩ 2.28K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    KRW 2,457
    $ 1.62
    -8.95%
    KRW -241.49
    6 thg 7
    KRW 2,706
    $ 1.78
    +0.52%
    KRW 14.10
    5 thg 7
    KRW 2,692
    $ 1.77
    +0.66%
    KRW 17.77
    4 thg 7
    KRW 2,670
    $ 1.76
    +4.61%
    KRW 117.65
    3 thg 7
    KRW 2,545
    $ 1.68
    +0.96%
    KRW 24.10
    2 thg 7
    KRW 2,521
    $ 1.66
    +6.86%
    KRW 161.87
    1 thg 7
    KRW 2,358
    $ 1.55
    +3.55%
    KRW 80.90

    Bảng chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang KRW hiện là ₩ 2.46K cho 1 GRAM. Theo mức này, 10 GRAM ≈ ₩ 24.60K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0406 GRAM, chưa bao gồm phí.

    GRAM sang KRW
    KRW sang GRAM
    1 GRAM=2,460 KRW
    1 KRW=0.0004064 GRAM
    2 GRAM=4,920 KRW
    2 KRW=0.0008128 GRAM
    5 GRAM=12,302 KRW
    5 KRW=0.002032 GRAM
    10 GRAM=24,604 KRW
    10 KRW=0.004064 GRAM
    25 GRAM=61,510 KRW
    25 KRW=0.01016 GRAM
    50 GRAM=123,021 KRW
    50 KRW=0.02032 GRAM
    100 GRAM=246,043 KRW
    100 KRW=0.04064 GRAM
    1000 GRAM=2,460,430 KRW
    1000 KRW=0.4064 GRAM
    Cặp Fiat Gram (prev. Toncoin) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) - 2,460 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Gram (prev. Toncoin) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gram (prev. Toncoin) (GRAM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Gram (prev. Toncoin) (GRAM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Gram (prev. Toncoin) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-06-15 với tỷ giá ₩12,508. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gram (prev. Toncoin) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gram (prev. Toncoin) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Gram (prev. Toncoin) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gram (prev. Toncoin) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.