Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.12%
Khối lượng 24h$ 20.32B+0.55%
Sự thống trịBTC55.77%+0.27%ETH9.45%+0.30%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Gram (prev. Toncoin)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Gram (prev. Toncoin)

Gram (prev. Toncoin)GRAM/IDR Giá

Hạng: 21

37005 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá GRAM

1.77
2.61%
(-$ 0.04741)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.72$ 1.82

Toncoin (TON) đã đổi thương hiệu thành Gram (GRAM). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://t.me/toncoin/2385

Chuyển đổi GRAM sang Loading...

Gram (prev. Toncoin) (GRAM)GRAM

Biểu Đồ Giá GRAM đến IDR

-

Thống Kê GRAM trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.81B

Fully diluted value

FDV

$ 9.22B

Vốn hóa ATH

$ 26.49B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01032

Tổng Cung

GRAM 5,208,949,406

Cung Lưu Hành

GRAM 2.71B

(52.1% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

Độc quyền

Đỉnh mọi thời

$ 8.26

15 thg 6, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.7534

18 thg 6, 2022


Từ ATH

78.6%

Từ ATL

135.1%

Lịch sử giá Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 33.00K và thấp nhất Rp 26.94K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 31,861
$ 1.77
+0.23%
IDR 72.24
4 thg 7
IDR 31,742
$ 1.76
+4.61%
IDR 1,398
3 thg 7
IDR 30,253
$ 1.68
+0.96%
IDR 286.51
2 thg 7
IDR 29,966
$ 1.66
+6.86%
IDR 1,924
1 thg 7
IDR 28,036
$ 1.55
+3.55%
IDR 961.68
30 thg 6
IDR 26,937
$ 1.49
-6.50%
IDR -1,871
29 thg 6
IDR 28,857
$ 1.60
+1.13%
IDR 321.88

Bảng chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang IDR hiện là Rp 31.87K cho 1 GRAM. Theo mức này, 10 GRAM ≈ Rp 318.70K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00314 GRAM, chưa bao gồm phí.

GRAM sang IDR
IDR sang GRAM
1 GRAM=31,870 IDR
1 IDR=0.00003137 GRAM
2 GRAM=63,740 IDR
2 IDR=0.00006275 GRAM
5 GRAM=159,352 IDR
5 IDR=0.0001568 GRAM
10 GRAM=318,704 IDR
10 IDR=0.0003137 GRAM
25 GRAM=796,762 IDR
25 IDR=0.0007844 GRAM
50 GRAM=1,593,524 IDR
50 IDR=0.001568 GRAM
100 GRAM=3,187,049 IDR
100 IDR=0.003137 GRAM
1000 GRAM=31,870,493 IDR
1000 IDR=0.03137 GRAM
Cặp Fiat Gram (prev. Toncoin) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) - 31,870 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gram (prev. Toncoin) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gram (prev. Toncoin) (GRAM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gram (prev. Toncoin) (GRAM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Gram (prev. Toncoin) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-06-15 với tỷ giá Rp148,679. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gram (prev. Toncoin) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gram (prev. Toncoin) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Gram (prev. Toncoin) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gram (prev. Toncoin) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.