Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.04%
Khối lượng 24h$ 33.24B-11.4%
Sự thống trịBTC56.30%+0.56%ETH9.36%-0.51%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo)

Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo)TXNon/KRW Giá

Hạng: 1521

Giá TXNon

312.66
2.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 304.48$ 316.05

Chuyển đổi TXNon sang KRW

Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon)TXNon

Biểu Đồ Giá TXNon đến KRW

Thống Kê TXNon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 824.82K

Fully diluted value

FDV

$ 824.82K

Vốn hóa ATH

$ 1.03M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.8111

Tổng Cung

TXNon 2,638

Cung Lưu Hành

TXNon 2.63K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 339.04

27 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 186.17

31 thg 3, 2026


Từ ATH

7.78%

Từ ATL

67.9%

Lịch sử giá Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 476.64K và thấp nhất ₩ 435.37K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 471,499
$ 312.64
+2.48%
KRW 11,422
8 thg 7
KRW 460,078
$ 305.07
+3.14%
KRW 13,999
7 thg 7
KRW 446,067
$ 295.78
-2.98%
KRW -13,724
6 thg 7
KRW 460,143
$ 305.11
+2.18%
KRW 9,821
5 thg 7
KRW 450,295
$ 298.58
+0.40%
KRW 1,783
4 thg 7
KRW 448,395
$ 297.32
-1.31%
KRW -5,951
3 thg 7
KRW 454,331
$ 301.26
+1.31%
KRW 5,866

Bảng chuyển đổi Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) sang KRW hiện là ₩ 471.53K cho 1 TXNon. Theo mức này, 10 TXNon ≈ ₩ 4.72M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000212 TXNon, chưa bao gồm phí.

TXNon sang KRW
KRW sang TXNon
1 TXNon=471,530 KRW
1 KRW=0.00…212 TXNon
2 TXNon=943,060 KRW
2 KRW=0.00…4241 TXNon
5 TXNon=2,357,651 KRW
5 KRW=0.0000106 TXNon
10 TXNon=4,715,302 KRW
10 KRW=0.0000212 TXNon
25 TXNon=11,788,256 KRW
25 KRW=0.00005301 TXNon
50 TXNon=23,576,512 KRW
50 KRW=0.000106 TXNon
100 TXNon=47,153,024 KRW
100 KRW=0.000212 TXNon
1000 TXNon=471,530,248 KRW
1000 KRW=0.00212 TXNon
Cặp Fiat Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) - 471,530 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-27 với tỷ giá ₩511,313. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.