Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.24%
Khối lượng 24h$ 33.59B-10.6%
Sự thống trịBTC56.30%+0.59%ETH9.36%-0.62%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo)

Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo)TXNon/IDR Giá

Hạng: 1521

Giá TXNon

313.26
2.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 304.51$ 316.05

Chuyển đổi TXNon sang IDR

Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon)TXNon

Biểu Đồ Giá TXNon đến IDR

Thống Kê TXNon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 826.38K

Fully diluted value

FDV

$ 826.38K

Vốn hóa ATH

$ 1.03M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.81

Tổng Cung

TXNon 2,638

Cung Lưu Hành

TXNon 2.63K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 339.04

27 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 186.17

31 thg 3, 2026


Từ ATH

7.61%

Từ ATL

68.3%

Lịch sử giá Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.71M và thấp nhất Rp 5.22M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 5,660,480
$ 313.26
+2.68%
IDR 147,919
8 thg 7
IDR 5,512,582
$ 305.07
+3.14%
IDR 167,735
7 thg 7
IDR 5,344,706
$ 295.78
-2.98%
IDR -164,443
6 thg 7
IDR 5,513,357
$ 305.11
+2.18%
IDR 117,685
5 thg 7
IDR 5,395,363
$ 298.58
+0.40%
IDR 21,371
4 thg 7
IDR 5,372,595
$ 297.32
-1.31%
IDR -71,312
3 thg 7
IDR 5,443,720
$ 301.26
+1.31%
IDR 70,288

Bảng chuyển đổi Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) sang IDR hiện là Rp 5.66M cho 1 TXNon. Theo mức này, 10 TXNon ≈ Rp 56.60M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000177 TXNon, chưa bao gồm phí.

TXNon sang IDR
IDR sang TXNon
1 TXNon=5,660,475 IDR
1 IDR=0.00…1766 TXNon
2 TXNon=11,320,951 IDR
2 IDR=0.00…3533 TXNon
5 TXNon=28,302,378 IDR
5 IDR=0.00…8833 TXNon
10 TXNon=56,604,757 IDR
10 IDR=0.00…1766 TXNon
25 TXNon=141,511,893 IDR
25 IDR=0.00…4416 TXNon
50 TXNon=283,023,787 IDR
50 IDR=0.00…8833 TXNon
100 TXNon=566,047,574 IDR
100 IDR=0.00001766 TXNon
1000 TXNon=5,660,475,747 IDR
1000 IDR=0.0001766 TXNon
Cặp Fiat Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) - 5,660,476 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-27 với tỷ giá Rp6,126,459. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Texas Instruments Tokenized Stock (Ondo) (TXNon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.