Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.08%
Khối lượng 24h$ 33.79B-10%
Sự thống trịBTC56.31%+0.56%ETH9.36%-0.51%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết TENGE TENGE
Open report modal
Báo cáo vấn đề
TENGE TENGE

TENGE TENGETENGE/KRW Giá

Giá TENGE

0.00002529
3.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0000251$ 0.00002535

Chuyển đổi TENGE sang KRW

TENGE TENGE (TENGE)TENGE

Biểu Đồ Giá TENGE đến KRW

Thống Kê TENGE trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 25.29K

Fully diluted value

FDV

$ 25.29K

Vốn hóa ATH

$ 2.37M

Cung Tối Đa

TENGE 1,000,000,000

Tổng Cung

TENGE 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

TENGE 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.002378

22 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00002419

1 thg 7, 2026


Từ ATH

98.9%

Từ ATL

4.57%

Lịch sử giá TENGE TENGE (TENGE) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của TENGE TENGE (TENGE) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0398 và thấp nhất ₩ 0.0378.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 0.03815
$ 0.00002529
+0.73%
KRW 0.0002764
7 thg 7
KRW 0.03945
$ 0.00002616
+0.59%
KRW 0.0002329
6 thg 7
KRW 0.03922
$ 0.00002601
-1.03%
KRW -0.0004078
5 thg 7
KRW 0.03968
$ 0.00002631
+3.59%
KRW 0.001375
4 thg 7
KRW 0.0383
$ 0.0000254
-0.79%
KRW -0.0003069
3 thg 7
KRW 0.03864
$ 0.00002562
+2.01%
KRW 0.0007613

Bảng chuyển đổi TENGE TENGE / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ TENGE TENGE (TENGE) sang KRW hiện là ₩ 0.0382 cho 1 TENGE. Theo mức này, 10 TENGE ≈ ₩ 0.382, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 2.62K TENGE, chưa bao gồm phí.

TENGE sang KRW
KRW sang TENGE
1 TENGE=0.03815 KRW
1 KRW=26.21 TENGE
2 TENGE=0.0763 KRW
2 KRW=52.42 TENGE
5 TENGE=0.1907 KRW
5 KRW=131.06 TENGE
10 TENGE=0.3815 KRW
10 KRW=262.12 TENGE
25 TENGE=0.9537 KRW
25 KRW=655.30 TENGE
50 TENGE=1.90 KRW
50 KRW=1,310 TENGE
100 TENGE=3.81 KRW
100 KRW=2,621 TENGE
1000 TENGE=38.15 KRW
1000 KRW=26,212 TENGE
Cặp Fiat TENGE TENGE Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của TENGE TENGE (TENGE) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 TENGE TENGE (TENGE) - 0.0382 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu TENGE TENGE với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu TENGE TENGE (TENGE) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà TENGE TENGE (TENGE) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

TENGE TENGE đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-09-22 với tỷ giá ₩3.59. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của TENGE TENGE trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của TENGE TENGE trong South Korean Won (KRW)?

Giá của TENGE TENGE trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi TENGE TENGE (TENGE) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi TENGE TENGE sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng TENGE TENGE bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của TENGE TENGE (TENGE) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho TENGE TENGE (TENGE) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.