Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.40%
Khối lượng 24h$ 38.22B-8.07%
Sự thống trịBTC55.96%-0.21%ETH9.41%-0.39%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết TENGE TENGE
Open report modal
Báo cáo vấn đề
TENGE TENGE

TENGE TENGETENGE/JPY Giá

Giá TENGE

0.00002521
4.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0000251$ 0.00002535

Chuyển đổi TENGE sang JPY

TENGE TENGE (TENGE)TENGE

Biểu Đồ Giá TENGE đến JPY

Thống Kê TENGE trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 25.21K

Fully diluted value

FDV

$ 25.21K

Vốn hóa ATH

$ 2.37M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001498

Cung Tối Đa

TENGE 1,000,000,000

Tổng Cung

TENGE 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

TENGE 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.002378

22 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00002419

1 thg 7, 2026


Từ ATH

98.9%

Từ ATL

4.23%

Lịch sử giá TENGE TENGE (TENGE) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của TENGE TENGE (TENGE) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.00429 và thấp nhất ¥ 0.00408.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
JPY 0.004096
$ 0.00002521
+0.41%
JPY 0.00001654
7 thg 7
JPY 0.00425
$ 0.00002616
+0.59%
JPY 0.00002509
6 thg 7
JPY 0.004226
$ 0.00002601
-1.03%
JPY -0.00004394
5 thg 7
JPY 0.004275
$ 0.00002631
+3.59%
JPY 0.0001482
4 thg 7
JPY 0.004127
$ 0.0000254
-0.79%
JPY -0.00003307
3 thg 7
JPY 0.004163
$ 0.00002562
+2.01%
JPY 0.00008202

Bảng chuyển đổi TENGE TENGE / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ TENGE TENGE (TENGE) sang JPY hiện là ¥ 0.0041 cho 1 TENGE. Theo mức này, 10 TENGE ≈ ¥ 0.041, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 24.41K TENGE, chưa bao gồm phí.

TENGE sang JPY
JPY sang TENGE
1 TENGE=0.004096 JPY
1 JPY=244.09 TENGE
2 TENGE=0.008193 JPY
2 JPY=488.18 TENGE
5 TENGE=0.02048 JPY
5 JPY=1,220 TENGE
10 TENGE=0.04096 JPY
10 JPY=2,440 TENGE
25 TENGE=0.1024 JPY
25 JPY=6,102 TENGE
50 TENGE=0.2048 JPY
50 JPY=12,204 TENGE
100 TENGE=0.4096 JPY
100 JPY=24,409 TENGE
1000 TENGE=4.09 JPY
1000 JPY=244,091 TENGE
Cặp Fiat TENGE TENGE Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của TENGE TENGE (TENGE) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 TENGE TENGE (TENGE) - 0.0041 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu TENGE TENGE với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu TENGE TENGE (TENGE) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà TENGE TENGE (TENGE) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

TENGE TENGE đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2025-09-22 với tỷ giá ¥0.386. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của TENGE TENGE trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của TENGE TENGE trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của TENGE TENGE trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi TENGE TENGE (TENGE) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi TENGE TENGE sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng TENGE TENGE bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của TENGE TENGE (TENGE) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho TENGE TENGE (TENGE) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.