Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.87%
Khối lượng 24h$ 24.19B-1.65%
Sự thống trịBTC56.81%+0.29%ETH10.08%+1.51%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Telcoin
Telcoin

TelcoinTEL/KRW Giá

Hạng: 172

Giá TEL

2.19
4.29%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00154$ 0.001622

    Chuyển đổi TEL sang KRW

    Telcoin (TEL)TEL

    Biểu Đồ Giá TEL đến KRW

    Thống Kê TEL trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 154.06M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 154.06M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.56B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.006054

    Tổng Cung

    TEL 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    TEL 100.00B

    (100% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    18.5%

    1.19x

    Giá ICO

    $ 0.0013

    31 thg 12, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.06501

    11 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00006444

    13 thg 3, 2020


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    2,291%

    Lịch sử giá Telcoin (TEL) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Telcoin (TEL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.49 và thấp nhất ₩ 2.19.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 8
    KRW 2.18
    $ 0.001542
    -1.94%
    KRW -0.0432
    5 thg 8
    KRW 2.22
    $ 0.001568
    -2.43%
    KRW -0.05543
    4 thg 8
    KRW 2.28
    $ 0.001607
    -2.01%
    KRW -0.0467
    3 thg 8
    KRW 2.32
    $ 0.001641
    -0.98%
    KRW -0.02315
    2 thg 8
    KRW 2.35
    $ 0.001657
    -0.93%
    KRW -0.0221
    1 thg 8
    KRW 2.37
    $ 0.001671
    -3.11%
    KRW -0.07622
    31 thg 7
    KRW 2.44
    $ 0.001724
    -0.95%
    KRW -0.02359

    Bảng chuyển đổi Telcoin / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Telcoin (TEL) sang KRW hiện là ₩ 2.19 cho 1 TEL. Theo mức này, 10 TEL ≈ ₩ 21.86, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 45.74 TEL, chưa bao gồm phí.

    TEL sang KRW
    KRW sang TEL
    1 TEL=2.18 KRW
    1 KRW=0.4574 TEL
    2 TEL=4.37 KRW
    2 KRW=0.9148 TEL
    5 TEL=10.93 KRW
    5 KRW=2.28 TEL
    10 TEL=21.86 KRW
    10 KRW=4.57 TEL
    25 TEL=54.65 KRW
    25 KRW=11.43 TEL
    50 TEL=109.31 KRW
    50 KRW=22.87 TEL
    100 TEL=218.62 KRW
    100 KRW=45.74 TEL
    1000 TEL=2,186 KRW
    1000 KRW=457.40 TEL
    Cặp Fiat Telcoin Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Telcoin (TEL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Telcoin (TEL) - 2.19 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Telcoin với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Telcoin (TEL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Telcoin (TEL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Telcoin đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-05-11 với tỷ giá ₩92.26. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Telcoin trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Telcoin trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Telcoin trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Telcoin (TEL) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Telcoin sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Telcoin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Telcoin (TEL) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Telcoin (TEL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.