Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.29T+0.93%
Khối lượng 24h$ 24.19B-1.65%
Sự thống trịBTC56.82%+0.30%ETH10.08%+1.47%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Telcoin
Telcoin

TelcoinTEL/EUR Giá

Hạng: 172

Giá TEL

0.00133
4.24%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00154$ 0.001622

    Chuyển đổi TEL sang EUR

    Telcoin (TEL)TEL

    Biểu Đồ Giá TEL đến EUR

    Thống Kê TEL trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 154.00M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 154.00M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.56B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.006008

    Tổng Cung

    TEL 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    TEL 100.00B

    (100% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    18.5%

    1.18x

    Giá ICO

    $ 0.0013

    31 thg 12, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.06501

    11 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00006444

    13 thg 3, 2020


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    2,290%

    Lịch sử giá Telcoin (TEL) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Telcoin (TEL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00152 và thấp nhất € 0.00133.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 8
    EUR 0.001333
    $ 0.00154
    -2.06%
    EUR -0.00002805
    5 thg 8
    EUR 0.001358
    $ 0.001568
    -2.43%
    EUR -0.00003382
    4 thg 8
    EUR 0.001392
    $ 0.001607
    -2.01%
    EUR -0.00002849
    3 thg 8
    EUR 0.001421
    $ 0.001641
    -0.98%
    EUR -0.00001412
    2 thg 8
    EUR 0.001435
    $ 0.001657
    -0.93%
    EUR -0.00001348
    1 thg 8
    EUR 0.001447
    $ 0.001671
    -3.11%
    EUR -0.0000465
    31 thg 7
    EUR 0.001493
    $ 0.001724
    -0.95%
    EUR -0.00001439

    Bảng chuyển đổi Telcoin / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Telcoin (TEL) sang EUR hiện là € 0.00133 cho 1 TEL. Theo mức này, 10 TEL ≈ € 0.0133, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 74.99K TEL, chưa bao gồm phí.

    TEL sang EUR
    EUR sang TEL
    1 TEL=0.001333 EUR
    1 EUR=749.93 TEL
    2 TEL=0.002666 EUR
    2 EUR=1,499 TEL
    5 TEL=0.006667 EUR
    5 EUR=3,749 TEL
    10 TEL=0.01333 EUR
    10 EUR=7,499 TEL
    25 TEL=0.03333 EUR
    25 EUR=18,748 TEL
    50 TEL=0.06667 EUR
    50 EUR=37,496 TEL
    100 TEL=0.1333 EUR
    100 EUR=74,993 TEL
    1000 TEL=1.33 EUR
    1000 EUR=749,936 TEL
    Cặp Fiat Telcoin Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Telcoin (TEL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Telcoin (TEL) - 0.00133 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Telcoin với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Telcoin (TEL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Telcoin (TEL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Telcoin đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-05-11 với tỷ giá €0.0563. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Telcoin trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Telcoin trong Euro (EUR)?

    Giá của Telcoin trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Telcoin (TEL) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Telcoin sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Telcoin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Telcoin (TEL) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Telcoin (TEL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.