Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.61%
Khối lượng 24h$ 24.74B-3.66%
Sự thống trịBTC56.65%-0.35%ETH9.89%+0.41%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Telcoin

TelcoinTEL

Hạng: 161

Giá TEL

0.00166
4.56%

Thị Trường Telcoin

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.001659

$ 0.001657

-4.66%

-USDT 0.000081

USDT 0.001767

USDT 0.001647

0.121%

$ 306.39K

TEL 184.87M

MEXC

MEXC

USDT 0.001651

$ 0.001649

-4.90%

-USDT 0.000085

USDT 0.001765

USDT 0.001644

0.363%

$ 108.79K

TEL 65.95M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…8945

$ 0.001662

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 42.25K

TEL 25.42M

Kraken

Kraken

USD 0.001664

$ 0.001664

-0.06%

-$ 0.00…1

$ 0.00165

$ 0.001764

0.060%

$ 41.54K

TEL 24.96M

Bybit

Bybit

USDT 0.001655

$ 0.001653

-4.50%

-USDT 0.000078

USDT 0.001775

USDT 0.001643

1.136%

$ 39.05K

TEL 23.62M

BingX

BingX

USDT 0.00166

$ 0.001658

-4.76%

-USDT 0.000083

USDT 0.001767

USDT 0.001647

0.301%

$ 31.43K

TEL 18.95M

KuCoin

KuCoin

USDC 0.00166

$ 0.001659

-4.54%

-USDC 0.000079

USDC 0.001766

USDC 0.001649

0.241%

$ 25.14K

TEL 15.14M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.001653

$ 0.001651

-4.79%

-USDT 0.00008316

USDT 0.001765

USDT 0.001644

0.663%

$ 21.54K

TEL 13.04M

Kraken

Kraken

EUR 0.001479

$ 0.001682

+1.09%

€ 0.000016

€ 0.001446

€ 0.001595

0.814%

$ 21.31K

TEL 12.67M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…1004

$ 0.001867

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 12.75K

TEL 6.82M

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

Thị trường Telcoin bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.001668

$ 0.001666

N/A

USDT 0.00177

USDT 0.001644

0.717%

$ 69.31K

TEL 41.59M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Telcoin