Tiền tệ37562
Market Cap$ 2.67T+0.77%
Khối lượng 24h$ 27.65B-9.97%
Sự thống trịBTC58.63%+0.40%ETH10.39%-0.03%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Ta-da
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ta-da

Ta-da Giá đến Indonesian Rupiah Rp 7.82 TADA/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá TADA

0.0004512
3.95%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0004512$ 0.0004802

    Chuyển đổi TADA sang Loading...

    Ta-da (TADA)TADA

    Biểu Đồ Giá TADA đến IDR

    Thống Kê TADA trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 316.31K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 451.24K

    Vốn hóa ATH

    $ 26.65M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02773

    Tổng Cung

    TADA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    TADA 700.97M

    (70.1% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    TADA 12.80M

    (1.28% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    97.9%

    0.02x

    Giá IDO

    $ 0.022

    9 thg 2, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.4865

    22 thg 2, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0004292

    12 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    5.12%

    Lịch sử giá Ta-da (TADA) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ta-da (TADA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 8.84 và thấp nhất Rp 7.82.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    2 thg 5
    IDR 7.82
    $ 0.0004512
    -3.32%
    IDR -0.2684
    1 thg 5
    IDR 8.09
    $ 0.0004667
    -0.62%
    IDR -0.05082
    30 thg 4
    IDR 8.12
    $ 0.0004686
    +0.61%
    IDR 0.04912
    29 thg 4
    IDR 8.07
    $ 0.0004658
    -3.78%
    IDR -0.3168
    28 thg 4
    IDR 8.39
    $ 0.0004841
    -0.60%
    IDR -0.05033
    27 thg 4
    IDR 8.45
    $ 0.0004879
    -2.64%
    IDR -0.2294
    26 thg 4
    IDR 8.69
    $ 0.0005016
    +0.72%
    IDR 0.06183

    Bảng chuyển đổi Ta-da / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ta-da (TADA) sang IDR hiện là Rp 7.82 cho 1 TADA. Theo mức này, 10 TADA ≈ Rp 78.22, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 12.78 TADA, chưa bao gồm phí.

    TADA sang IDR
    IDR sang TADA
    1 TADA=7.82 IDR
    1 IDR=0.1278 TADA
    2 TADA=15.64 IDR
    2 IDR=0.2556 TADA
    5 TADA=39.11 IDR
    5 IDR=0.6392 TADA
    10 TADA=78.22 IDR
    10 IDR=1.27 TADA
    25 TADA=195.55 IDR
    25 IDR=3.19 TADA
    50 TADA=391.10 IDR
    50 IDR=6.39 TADA
    100 TADA=782.21 IDR
    100 IDR=12.78 TADA
    1000 TADA=7,822 IDR
    1000 IDR=127.84 TADA
    Cặp Fiat Ta-da Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ta-da (TADA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ta-da (TADA) - 7.82 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ta-da với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ta-da (TADA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ta-da (TADA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Ta-da đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-02-22 với tỷ giá Rp8,433. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ta-da trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ta-da trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Ta-da trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ta-da (TADA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Ta-da sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ta-da bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ta-da (TADA) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ta-da (TADA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.