Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.82%
Khối lượng 24h$ 19.57B+1.47%
Sự thống trịBTC55.84%+0.04%ETH9.44%-0.25%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ta-da
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ta-da

Ta-daTADA/EUR Giá

411 Danh sách theo dõi

AI

Giá TADA

0.0002147
0.55%
(-$ 0.00…1192)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0002096$ 0.0002175

Chuyển đổi TADA sang Loading...

Ta-da (TADA)TADA

Biểu Đồ Giá TADA đến EUR

-

Thống Kê TADA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 150.51K

Fully diluted value

FDV

$ 214.71K

Vốn hóa ATH

$ 26.65M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0002492

Tổng Cung

TADA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

TADA 700.97M

(70.1% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

TADA 7.77M

(0.78% của Tổng nguồn cung)

ROI IDO

99%

0.01x

Giá IDO

$ 0.022

9 thg 2, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.4865

22 thg 2, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.0001905

24 thg 6, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

12.7%

Lịch sử giá Ta-da (TADA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ta-da (TADA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000196 và thấp nhất € 0.000167.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.0001877
$ 0.0002147
-0.11%
EUR -0.00…2146
5 thg 7
EUR 0.000188
$ 0.000215
-0.23%
EUR -0.00…4252
4 thg 7
EUR 0.0001884
$ 0.0002155
+3.10%
EUR 0.00…566
3 thg 7
EUR 0.0001855
$ 0.0002121
-2.13%
EUR -0.00…4036
2 thg 7
EUR 0.0001895
$ 0.0002167
+1.75%
EUR 0.00…3266
1 thg 7
EUR 0.0001865
$ 0.0002133
+6.87%
EUR 0.00001199
30 thg 6
EUR 0.0001745
$ 0.0001996
-2.74%
EUR -0.00…4918

Bảng chuyển đổi Ta-da / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ta-da (TADA) sang EUR hiện là € 0.000188 cho 1 TADA. Theo mức này, 10 TADA ≈ € 0.00188, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 532.64K TADA, chưa bao gồm phí.

TADA sang EUR
EUR sang TADA
1 TADA=0.0001877 EUR
1 EUR=5,326 TADA
2 TADA=0.0003754 EUR
2 EUR=10,652 TADA
5 TADA=0.0009387 EUR
5 EUR=26,632 TADA
10 TADA=0.001877 EUR
10 EUR=53,264 TADA
25 TADA=0.004693 EUR
25 EUR=133,160 TADA
50 TADA=0.009387 EUR
50 EUR=266,320 TADA
100 TADA=0.01877 EUR
100 EUR=532,640 TADA
1000 TADA=0.1877 EUR
1000 EUR=5,326,401 TADA
Cặp Fiat Ta-da Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ta-da (TADA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ta-da (TADA) - 0.000188 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ta-da với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ta-da (TADA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ta-da (TADA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Ta-da đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-02-22 với tỷ giá €0.425. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ta-da trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ta-da trong Euro (EUR)?

Giá của Ta-da trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ta-da (TADA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Ta-da sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ta-da bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ta-da (TADA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ta-da (TADA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.