Tiền tệ36949
Market Cap$ 2.31T-3.91%
Khối lượng 24h$ 42.10B-0.08%
Sự thống trịBTC55.28%-1.75%ETH9.72%-4.88%
Gas ETH0.42 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Status
Open report modalBáo cáo vấn đề
Status

Status Giá đến South Korean Won ₩ 14.81 SNT/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 477

Giá SNT

0.0103
5.42%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0103$ 0.0110

    Chuyển đổi SNT sang Loading...

    Status (SNT)SNT

    Biểu Đồ Giá SNT đến KRW

    Thống Kê SNT trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 40.73M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 69.98M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.35B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.07

    Tổng Cung

    SNT 6,804,870,174

    Cung Lưu Hành

    SNT 3.96B

    (58.2% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    72.2%

    0.28x

    Giá ICO

    $ 0.037

    20 Jun 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.676

    4 Jan 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.00616

    13 Mar 2020


    Từ ATH

    98.5%

    Từ ATL

    66.9%

    Lịch sử giá Status (SNT) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Status (SNT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 16.25 và thấp nhất ₩ 14.32.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 tháng 02
    KRW 14.79
    $ 0.0103
    -2.96%
    KRW -0.452
    27 tháng 02
    KRW 15.25
    $ 0.0106
    -3.07%
    KRW -0.482
    26 tháng 02
    KRW 15.66
    $ 0.0109
    -0.53%
    KRW -0.0836
    25 tháng 02
    KRW 15.73
    $ 0.0109
    +6.39%
    KRW 0.945
    24 tháng 02
    KRW 14.78
    $ 0.0103
    -1.52%
    KRW -0.228
    23 tháng 02
    KRW 15.01
    $ 0.0104
    -4.19%
    KRW -0.657
    22 tháng 02
    KRW 15.65
    $ 0.0109
    -1.68%
    KRW -0.267

    Bảng chuyển đổi Status / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Status (SNT) sang KRW hiện là ₩ 14.81 cho 1 SNT. Theo mức này, 10 SNT ≈ ₩ 148.06, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 6.75 SNT, chưa bao gồm phí.

    SNT sang KRW
    KRW sang SNT
    1 SNT=14.81 KRW
    1 KRW=0.0675 SNT
    2 SNT=29.61 KRW
    2 KRW=0.135 SNT
    5 SNT=74.03 KRW
    5 KRW=0.338 SNT
    10 SNT=148.06 KRW
    10 KRW=0.675 SNT
    25 SNT=370.16 KRW
    25 KRW=1.69 SNT
    50 SNT=740.32 KRW
    50 KRW=3.38 SNT
    100 SNT=1,481 KRW
    100 KRW=6.75 SNT
    1000 SNT=14,806 KRW
    1000 KRW=67.54 SNT
    Cặp Fiat Status Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Status (SNT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Status (SNT) - 14.81 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Status với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Status (SNT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Status (SNT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Status đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2018-01-04 với tỷ giá ₩973.23. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Status trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Status trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Status trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Status (SNT) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Status sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Status bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Status (SNT) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Status (SNT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.