Tiền tệ37593
Market Cap$ 2.75T-1.21%
Khối lượng 24h$ 39.87B-7.83%
Sự thống trịBTC58.59%-0.35%ETH10.14%-1.36%
Gas ETH1.79 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Status
Open report modalBáo cáo vấn đề
Status

Status SNT/IDR Giá

Hạng: 484

Giá SNT

0.01012
0.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01003$ 0.01024

Chuyển đổi SNT sang Loading...

Status (SNT)SNT

Biểu Đồ Giá SNT đến IDR

Thống Kê SNT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 40.09M

Fully diluted value

FDV

$ 68.88M

Vốn hóa ATH

$ 2.34B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0655

Tổng Cung

SNT 6,804,870,174

Cung Lưu Hành

SNT 3.96B

(58.2% của Tổng nguồn cung)

ROI ICO

72.6%

0.27x

Giá ICO

$ 0.037

20 thg 6, 2017

Đỉnh mọi thời

$ 0.6759

4 thg 1, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.006161

13 thg 3, 2020


Từ ATH

98.5%

Từ ATL

64.3%

Lịch sử giá Status (SNT) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Status (SNT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 180.63 và thấp nhất Rp 171.13.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 5
IDR 175.13
$ 0.01012
-0.33%
IDR -0.5772
6 thg 5
IDR 175.15
$ 0.01012
+1.12%
IDR 1.93
5 thg 5
IDR 173.24
$ 0.01001
+0.77%
IDR 1.33
4 thg 5
IDR 171.91
$ 0.009937
-0.09%
IDR -0.1562
3 thg 5
IDR 172.07
$ 0.009946
-0.39%
IDR -0.6663
2 thg 5
IDR 172.74
$ 0.009985
+0.12%
IDR 0.2142
1 thg 5
IDR 171.83
$ 0.009932
-0.14%
IDR -0.2385

Bảng chuyển đổi Status / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Status (SNT) sang IDR hiện là Rp 175.13 cho 1 SNT. Theo mức này, 10 SNT ≈ Rp 1.75K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.571 SNT, chưa bao gồm phí.

SNT sang IDR
IDR sang SNT
1 SNT=175.13 IDR
1 IDR=0.005709 SNT
2 SNT=350.26 IDR
2 IDR=0.01141 SNT
5 SNT=875.65 IDR
5 IDR=0.02854 SNT
10 SNT=1,751 IDR
10 IDR=0.05709 SNT
25 SNT=4,378 IDR
25 IDR=0.1427 SNT
50 SNT=8,756 IDR
50 IDR=0.2854 SNT
100 SNT=17,513 IDR
100 IDR=0.5709 SNT
1000 SNT=175,131 IDR
1000 IDR=5.70 SNT
Cặp Fiat Status Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Status (SNT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Status (SNT) - 175.13 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Status với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Status (SNT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Status (SNT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Status đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-01-04 với tỷ giá Rp11,694. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Status trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Status trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Status trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Status (SNT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Status sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Status bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Status (SNT) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Status (SNT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.